redistribution
Nghĩa · Meaning
sự tái phân phối
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong kinh tế, chính sách và học thuật để nói việc phân bổ lại tiền, tài nguyên hay cơ hội. Gặp khi bàn thuế, trợ cấp, giáo dục công, đất đai hoặc tác động xã hội.
Sắc thái · Nuance
“Tái phân phối” nghe như thao tác chia lại trung tính, nhưng redistribution thường xuất hiện trong kinh tế, thuế và chính sách xã hội. Nó gợi tranh luận về công bằng, quyền lực và nhà nước, không chỉ là phân phát lại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “redistribution money” vì tiếng Việt ghép danh từ sau “phân phối”. Tiếng Anh cần of hoặc danh từ ghép chuẩn: không nói “redistribution money”; nói “redistribution of money” hoặc “income redistribution”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lecture examined redistribution through education policy.”
Bài giảng xem xét sự tái phân phối thông qua chính sách giáo dục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lecture examined→lecture‿examinedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- redistribution→redisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- through education→through‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Redistribution effects are difficult to measure directly.”
Các hiệu ứng tái phân phối khó đo lường trực tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Redistribution→RedisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- effects are→effects‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add a source on fiscal redistribution.”
Xin hãy thêm một nguồn về tái phân phối tài khóa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- source on→source‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- redistribution→redisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →