redistribution

ˌriːdɪstrɪˈbjuːʃən
ree·dihs·trih·BYOO·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự tái phân phối

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong kinh tế, chính sách và học thuật để nói việc phân bổ lại tiền, tài nguyên hay cơ hội. Gặp khi bàn thuế, trợ cấp, giáo dục công, đất đai hoặc tác động xã hội.

Sắc thái · Nuance

“Tái phân phối” nghe như thao tác chia lại trung tính, nhưng redistribution thường xuất hiện trong kinh tế, thuế và chính sách xã hội. Nó gợi tranh luận về công bằng, quyền lực và nhà nước, không chỉ là phân phát lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “redistribution money” vì tiếng Việt ghép danh từ sau “phân phối”. Tiếng Anh cần of hoặc danh từ ghép chuẩn: không nói “redistribution money”; nói “redistribution of money” hoặc “income redistribution”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distributionChỉ trạng thái hoặc hành động phân chia tài nguyên, hàng hóa hay lợi ích.
allocationMang tính quản lý, nói việc phân bổ ngân sách, thời gian hoặc nhân lực cho mục đích.
reallocationChỉ chuyển lại nguồn lực đã phân bổ sang mục đích khác.
redistributionRộng hơn, nói điều chỉnh lại toàn bộ cấu trúc phân phối xã hội hay tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The lecture examined redistribution through education policy.

Bài giảng xem xét sự tái phân phối thông qua chính sách giáo dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lecture examinedlecture‿examinedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • redistributionredisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • through educationthrough‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Redistribution effects are difficult to measure directly.

Các hiệu ứng tái phân phối khó đo lường trực tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RedistributionRedisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • effects areeffects‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add a source on fiscal redistribution.

Xin hãy thêm một nguồn về tái phân phối tài khóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • source onsource‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • redistributionredisᴅributionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

income redistributiontái phân phối thu nhập
redistribution of resourceschia lại nguồn lực
wealth redistributiontái phân phối tài sản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2