rebuttal

rɪˈbʌtl
rih·BUHTL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự phản bác đối với một lập luận

Cách dùng · Usage

Rebuttal là phần trả lời trực tiếp để bác một lập luận: trong tranh luận lớp học, email phản hồi phê bình, slide cuối bài thuyết trình. Thường cần nêu lý do và chứng cứ rõ.

Sắc thái · Nuance

“Phản bác” có thể gợi cảm giác cãi lại trực tiếp, nhưng rebuttal thường là câu trả lời có lập luận trong tranh luận, báo cáo, pháp lý hoặc học thuật. Nó trang trọng hơn “reply” và sắc hơn “response”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phản bác ý kiến”, người học hay viết “rebuttal the claim”. Rebuttal là danh từ, không đi trực tiếp như động từ: “a rebuttal to the claim” hoặc dùng động từ “rebut the claim”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

responseCách nói rộng cho mọi phản hồi, gồm đồng ý, giải thích hoặc xin lỗi.
objectionDùng khi nêu sự phản đối với một đề xuất hay lập luận, nhất là trong họp hoặc tòa.
counterargumentChỉ chính lập luận đi ngược lại lập luận đã nêu.
rebuttalDùng cho câu trả lời có cấu trúc nhằm bác lại lập luận của phía đối lập.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The final slide offered a rebuttal to the main criticism.

Slide cuối cùng đưa ra lời phản bác đối với chỉ trích chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide offeredslide‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rebuttalrebuᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Her rebuttal made the proposal more convincing.

Lời phản bác của cô ấy khiến đề xuất trở nên thuyết phục hơn.

💡 email

I drafted a short rebuttal for the review panel.

Tôi đã soạn một lời phản bác ngắn cho hội đồng thẩm định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drafted adrafted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rebuttalrebuᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

offer a rebuttalđưa ra lời phản bác
rebuttal to the claimphản bác lại tuyên bố
strong rebuttalphản bác mạnh mẽ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2