readiness

ˈredinəs
REH·dee·nuhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trạng thái đã sẵn sàng cho một hoạt động hay thay đổi nào đó

Cách dùng · Usage

Nói về mức độ chuẩn bị trước khi làm điều mới: trường sẵn sàng dùng phần mềm, giáo viên sẵn sàng đổi cách dạy, nhân viên đủ kỹ năng trước dự án.

Sắc thái · Nuance

“Sự sẵn sàng” trong tiếng Việt nghe như ý muốn cá nhân. Readiness thường khách quan hơn: mức chuẩn bị, năng lực hoặc điều kiện đã đủ để học, thay đổi, triển khai hay tham gia.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sẵn sàng làm gì”, người học viết readiness to change trong mọi trường hợp. Với trạng thái trước một sự kiện, dùng for. Sai: readiness to independent study. Đúng: readiness for independent study.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preparednessNhấn mạnh kế hoạch và nguồn lực đã chuẩn bị cho tình huống cần đối phó.
willingnessChỉ ý muốn hoặc thiện chí, có thể chưa có năng lực hay điều kiện.
availabilityNói người hoặc nguồn lực có sẵn để dùng hay không.
readinessBao gồm ý muốn, điều kiện và năng lực đã gần đủ để hành động.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The survey measured readiness for independent study.

Cuộc khảo sát đo mức độ sẵn sàng cho việc tự học.

💡 meeting

We assessed teacher readiness before introducing the tool.

Chúng tôi đánh giá mức độ sẵn sàng của giáo viên trước khi giới thiệu công cụ.

💡 email

Please add readiness as a possible factor.

Xin hãy thêm sự sẵn sàng như một yếu tố có thể có.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • readiness asreadiness‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

readiness for changemức sẵn sàng thay đổi
school readinessmức sẵn sàng đi học
assess readinessđánh giá mức sẵn sàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2