Nghĩa · Meaning
trạng thái đã sẵn sàng cho một hoạt động hay thay đổi nào đó
Cách dùng · Usage
Nói về mức độ chuẩn bị trước khi làm điều mới: trường sẵn sàng dùng phần mềm, giáo viên sẵn sàng đổi cách dạy, nhân viên đủ kỹ năng trước dự án.
Sắc thái · Nuance
“Sự sẵn sàng” trong tiếng Việt nghe như ý muốn cá nhân. Readiness thường khách quan hơn: mức chuẩn bị, năng lực hoặc điều kiện đã đủ để học, thay đổi, triển khai hay tham gia.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “sẵn sàng làm gì”, người học viết readiness to change trong mọi trường hợp. Với trạng thái trước một sự kiện, dùng for. Sai: readiness to independent study. Đúng: readiness for independent study.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The survey measured readiness for independent study.”
Cuộc khảo sát đo mức độ sẵn sàng cho việc tự học.
“We assessed teacher readiness before introducing the tool.”
Chúng tôi đánh giá mức độ sẵn sàng của giáo viên trước khi giới thiệu công cụ.
“Please add readiness as a possible factor.”
Xin hãy thêm sự sẵn sàng như một yếu tố có thể có.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- readiness as→readiness‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →