reader-oriented
Nghĩa · Meaning
lấy sự hiểu của người đọc làm trọng tâm
Cách dùng · Usage
Reader-oriented được chọn khi người viết muốn văn bản dễ theo dõi từ góc nhìn người đọc, không chỉ từ ý của tác giả. Ở nơi làm việc: reader-oriented report cho sếp đọc nhanh. Khi học: reader-oriented essay có luận điểm rõ. Đời thường: email hướng dẫn dễ làm theo. Dễ lẫn với user-friendly; từ đó nói về sản phẩm, còn reader-oriented nói về văn bản. Cụm quen: reader-oriented structure.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là “hướng về người đọc” theo nghĩa quan tâm chung chung. Trong tiếng Anh học thuật, reader-oriented nhấn mạnh cách tổ chức, giọng văn, ví dụ giúp người đọc theo dõi dễ hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please make the introduction more reader-oriented.”
Vui lòng làm cho phần mở đầu hướng đến người đọc hơn.
“A reader-oriented structure will improve clarity.”
Một cấu trúc hướng đến người đọc sẽ cải thiện tính rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reader oriented→reader‿orientedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will improve→will‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter used reader-oriented headings.”
Người thuyết trình đã dùng các tiêu đề hướng đến người đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter used→presenter‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reader oriented→reader‿orientedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →