reader-oriented

ˈriːdər ˈɔːrientɪd
REE·der·aw·ree·ehn·tihd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lấy sự hiểu của người đọc làm trọng tâm

Cách dùng · Usage

Reader-oriented được chọn khi người viết muốn văn bản dễ theo dõi từ góc nhìn người đọc, không chỉ từ ý của tác giả. Ở nơi làm việc: reader-oriented report cho sếp đọc nhanh. Khi học: reader-oriented essay có luận điểm rõ. Đời thường: email hướng dẫn dễ làm theo. Dễ lẫn với user-friendly; từ đó nói về sản phẩm, còn reader-oriented nói về văn bản. Cụm quen: reader-oriented structure.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt hiểu là “hướng về người đọc” theo nghĩa quan tâm chung chung. Trong tiếng Anh học thuật, reader-oriented nhấn mạnh cách tổ chức, giọng văn, ví dụ giúp người đọc theo dõi dễ hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

audience-awareNói rộng về việc ý thức nền tảng và kỳ vọng của người tiếp nhận.
user-friendlyThường dùng cho sản phẩm hay hệ thống dễ dùng, trọng tâm là người sử dụng.
reader-orientedDùng cho văn bản được thiết kế quanh quá trình đọc và hiểu của độc giả.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please make the introduction more reader-oriented.

Vui lòng làm cho phần mở đầu hướng đến người đọc hơn.

💡 meeting

A reader-oriented structure will improve clarity.

Một cấu trúc hướng đến người đọc sẽ cải thiện tính rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reader orientedreader‿orientedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will improvewill‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter used reader-oriented headings.

Người thuyết trình đã dùng các tiêu đề hướng đến người đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter usedpresenter‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reader orientedreader‿orientedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reader-oriented writinglối viết dễ theo dõi
reader-oriented approachcách tiếp cận vì người đọc
reader-oriented structurecấu trúc giúp người đọc hiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2