Nghĩa · Meaning
dễ đọc và dễ hiểu
Cách dùng · Usage
Readable được dùng khi người nói đánh giá một văn bản nhìn rõ và theo dõi dễ: ở công việc, sửa báo cáo cho sếp; trong học tập, viết lại phần tóm tắt luận văn; đời thường, chọn cỡ chữ trên tờ hướng dẫn thuốc. Dễ nhầm với legible: legible chỉ chữ nhìn ra được, còn readable còn nói về cách diễn đạt dễ hiểu. Cụm hay gặp: make something more readable.
Sắc thái · Nuance
Dễ dịch là “đọc được”, nhưng readable không chỉ là chữ không mờ. Nó thường khen văn bản rõ, mạch lạc, dễ theo dõi; trong thiết kế cũng nói về cỡ chữ, bố cục, độ tương phản.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “dễ hiểu” rộng, người học viết “This report is easy to understandable”. Đúng là “This report is readable” hoặc “easy to understand”; không ghép easy to với adjective dạng -able.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please make the abstract more readable.”
Vui lòng làm cho phần tóm tắt dễ đọc hơn.
“The report is accurate but not very readable.”
Báo cáo chính xác nhưng không mấy dễ đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report is→report‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- accurate→accuraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Readable slides help the audience follow complex points.”
Các slide dễ đọc giúp khán giả theo dõi những điểm phức tạp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →