range from

reɪndʒ frəm
raynj·fruhm2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhiều giá trị hoặc loại trải rộng trong một khoảng

Cách dùng · Usage

Range from xuất hiện khi người nói muốn nêu hai đầu của một khoảng hoặc mức độ đa dạng. Ở công việc: prices range from $10 to $50. Khi học: grades range from C to A. Đời thường: ages at a party range from 5 to 80. Dễ nhầm với vary; vary nói chung là khác nhau, còn range from cần điểm bắt đầu và kết thúc. Mẫu cố định: range from X to Y.

Sắc thái · Nuance

“Range from” không chỉ diễn tả sự đa dạng mà còn đặt các trường hợp giữa hai đầu mút rõ ràng. “Responses ranged from mild concern to open anger” cho thấy cả mức thấp, mức cao và những phản ứng nằm giữa chúng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể đặt hai mốc cạnh nhau mà không cần cặp giới từ cố định, người học dễ viết “Ages range 18 to 60” hoặc “range from 18 until 60”. Cấu trúc chuẩn là “Participants range in age from 18 to 60”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

varyChỉ sự khác nhau giữa các trường hợp, không nhất thiết nêu hai đầu của khoảng.
extend fromThường dùng cho khoảng cách hoặc thời gian kéo dài từ điểm này đến điểm khác.
range fromDùng để nêu phổ giá trị, loại, ý kiến hoặc lựa chọn từ mức này đến mức khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“The responses range from brief comments to detailed essays.”

Các câu trả lời trải rộng từ những nhận xét ngắn đến các bài luận chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailed→deᴅailedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“The scores range from 45 to 92.”

Điểm số dao động từ 45 đến 92.

💡 email

“The available topics range from language policy to assessment.”

Các chủ đề có sẵn trải rộng từ chính sách ngôn ngữ đến đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

range from A to Btừ A đến B
scores range fromđiểm dao động từ
prices range fromgiá dao động từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2