Nghĩa · Meaning
nhiều giá trị hoặc loại trải rộng trong một khoảng
Cách dùng · Usage
Range from xuất hiện khi người nói muốn nêu hai đầu của một khoảng hoặc mức độ đa dạng. Ở công việc: prices range from $10 to $50. Khi học: grades range from C to A. Đời thường: ages at a party range from 5 to 80. Dễ nhầm với vary; vary nói chung là khác nhau, còn range from cần điểm bắt đầu và kết thúc. Mẫu cố định: range from X to Y.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The responses range from brief comments to detailed essays.”
Các câu trả lời trải rộng từ những nhận xét ngắn đến các bài luận chi tiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- detailed→deᴅailedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The scores range from 45 to 92.”
Điểm số dao động từ 45 đến 92.
“The available topics range from language policy to assessment.”
Các chủ đề có sẵn trải rộng từ chính sách ngôn ngữ đến đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →