qualitative insight
Nghĩa · Meaning
hiểu biết thu được từ dữ liệu định tính
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong nghiên cứu, marketing, sản phẩm. Nó nói về điều hiểu ra từ phỏng vấn, bình luận, quan sát người dùng, không phải từ con số hay bảng thống kê.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “hiểu biết” chung chung. Qualitative insight mang sắc thái nghiên cứu: một nhận định sâu rút ra từ lời kể, phỏng vấn, quan sát hoặc văn bản, giúp hiểu lý do và trải nghiệm phía sau số liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “có cái nhìn định tính” thành “have qualitative insight about behavior”. Với insight, tiếng Anh thường dùng into. Viết “gain qualitative insight into behavior”, không phải “about behavior”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The interviews gave us qualitative insight.”
Các cuộc phỏng vấn đã mang lại cho chúng tôi hiểu biết định tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave us→gave‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- qualitative→qualiᴅativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This quote illustrates a qualitative insight.”
Câu trích dẫn này minh họa cho một hiểu biết định tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- illustrates→illusᴅratesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- qualitative→qualiᴅativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I summarized the qualitative insight in a table.”
Tôi đã tóm tắt hiểu biết định tính trong một bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- qualitative→qualiᴅativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- insight in→insight‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →