put into perspective
Nghĩa · Meaning
giúp hiểu ý nghĩa hay quy mô trong bối cảnh
Cách dùng · Usage
Dùng khi thêm bối cảnh để thấy chuyện lớn hay nhỏ: so điểm với mức trung bình, nhìn chi phí theo ngân sách, hoặc nghe thầy cô giải thích vì sao lỗi không quá nghiêm trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The comparison puts our small result into perspective.”
Sự so sánh giúp đặt kết quả nhỏ của chúng ta trong bối cảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts our→puts‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- result into→result‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, the tutor put the low score into perspective.”
Trong bữa trưa, người hướng dẫn đã đặt điểm số thấp trong bối cảnh để giải thích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- score into→score‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use national figures to put your local findings into perspective.”
Hãy dùng số liệu toàn quốc để đặt các phát hiện địa phương của bạn trong bối cảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- national→naᴅionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- findings into→findings‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →