put into perspective

pʊt ˈɪntuː pərˈspektɪv
poot·IHN·too·per·spehk·tihv6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giúp hiểu ý nghĩa hay quy mô trong bối cảnh

Cách dùng · Usage

Dùng khi thêm bối cảnh để thấy chuyện lớn hay nhỏ: so điểm với mức trung bình, nhìn chi phí theo ngân sách, hoặc nghe thầy cô giải thích vì sao lỗi không quá nghiêm trọng.

Sắc thái · Nuance

“Put the figures into perspective” không chỉ là giải thích số liệu mà còn đặt chúng cạnh một chuẩn so sánh để người nghe đánh giá đúng quy mô. Cụm này gần “contextualize”, nhưng thường hàm ý điều chỉnh một ấn tượng ban đầu bị phóng đại hoặc xem nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “This example puts into perspective” thiếu đối tượng cần được nhìn trong bối cảnh; hãy viết “This example puts the problem into perspective”. Cũng không dùng “perspectives” trong cụm cố định này, dù tiếng Việt có thể dịch “nhiều góc nhìn” bằng một danh từ số nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contextualizeHọc thuật hơn, chỉ việc đặt thông tin vào bối cảnh.
compareChỉ đối chiếu hai hay nhiều đối tượng, không nhất thiết điều chỉnh ý nghĩa.
clarifyLàm điều mơ hồ trở nên rõ hơn theo nghĩa rộng.
put into perspectiveDùng bối cảnh hoặc so sánh để thấy đúng quy mô và tầm quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“The comparison puts our small result into perspective.”

Sự so sánh giúp đặt kết quả nhỏ của chúng ta trong bối cảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • puts our→puts‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • result into→result‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

“Over lunch, the tutor put the low score into perspective.”

Trong bữa trưa, người hướng dẫn đã đặt điểm số thấp trong bối cảnh để giải thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • score into→score‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Use national figures to put your local findings into perspective.”

Hãy dùng số liệu toàn quốc để đặt các phát hiện địa phương của bạn trong bối cảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • national→naᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • findings into→findings‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the results into perspectivegiúp hiểu đúng kết quả
put the cost into perspectiveđặt chi phí vào bối cảnh
historical perspectivegóc nhìn lịch sử
help put it into perspectivegiúp thấy đúng mức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2