put on record
Nghĩa · Meaning
ghi nhận hoặc nêu rõ một cách chính thức
Cách dùng · Usage
Dùng trong bối cảnh chính thức khi muốn ý kiến được ghi lại rõ ràng: nêu phản đối trong biên bản, ghi nhận lời cảm ơn, lưu ý kiến của ủy ban. Không dùng cho chuyện tán gẫu.
Sắc thái · Nuance
“Ghi nhận” trong tiếng Việt có thể nghe như chỉ lưu lại thông tin. “Put on record” trang trọng hơn: công khai đưa vào biên bản/hồ sơ chính thức, thường để chịu trách nhiệm hoặc bảo lưu lập trường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “record the objection” khi muốn nói việc phát biểu chính thức trước cuộc họp. Cụm đúng là “put the objection on record”; nếu có tân ngữ người nói, dùng “put her objection on record.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The committee put its concerns on record.”
Ủy ban đã ghi nhận chính thức những lo ngại của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- put its→put‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- concerns on→concerns‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker put on record her disagreement with the policy.”
Diễn giả đã chính thức bày tỏ sự phản đối của mình đối với chính sách đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put on→put‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I would like to put my objection on record.”
Tôi muốn ghi nhận chính thức ý kiến phản đối của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- objection on→objection‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →