put on record

pʊt ɒn ˈrekɔːrd
poot·on·REH·kawrd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ghi nhận hoặc nêu rõ một cách chính thức

Cách dùng · Usage

Dùng trong bối cảnh chính thức khi muốn ý kiến được ghi lại rõ ràng: nêu phản đối trong biên bản, ghi nhận lời cảm ơn, lưu ý kiến của ủy ban. Không dùng cho chuyện tán gẫu.

Sắc thái · Nuance

“Ghi nhận” trong tiếng Việt có thể nghe như chỉ lưu lại thông tin. “Put on record” trang trọng hơn: công khai đưa vào biên bản/hồ sơ chính thức, thường để chịu trách nhiệm hoặc bảo lưu lập trường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “record the objection” khi muốn nói việc phát biểu chính thức trước cuộc họp. Cụm đúng là “put the objection on record”; nếu có tân ngữ người nói, dùng “put her objection on record.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recordCách nói chung nhất cho việc ghi lại một sự kiện, dữ liệu hoặc phát biểu.
documentNhấn mạnh việc lập thành tài liệu để làm bằng chứng hoặc nguồn tham khảo.
state officiallyNói rõ việc tuyên bố bằng tư cách hoặc hình thức chính thức.
put on recordHàm ý ghi nhận chính thức để về sau có thể viện dẫn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee put its concerns on record.

Ủy ban đã ghi nhận chính thức những lo ngại của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • put itsput‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concerns onconcerns‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker put on record her disagreement with the policy.

Diễn giả đã chính thức bày tỏ sự phản đối của mình đối với chính sách đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put onput‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would like to put my objection on record.

Tôi muốn ghi nhận chính thức ý kiến phản đối của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • objection onobjection‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a statement on recordđưa tuyên bố vào biên bản
put objections on recordghi chính thức phản đối
put our thanks on recordghi lời cảm ơn chính thức
on-the-record statementtuyên bố công khai chính thức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2