questionnaire-based
Nghĩa · Meaning
dựa trên bảng câu hỏi (phiếu khảo sát)
Cách dùng · Usage
Dùng trong văn học thuật hoặc báo cáo khi cách thu thập dữ liệu là phát phiếu hỏi: nghiên cứu ở trường, khảo sát khách hàng, đánh giá nhân viên. Thường đứng trước study, survey, method.
Sắc thái · Nuance
“Dựa trên bảng câu hỏi” dễ bị hiểu là chỉ có dùng một tờ câu hỏi. Questionnaire-based trang trọng hơn, nói phương pháp hoặc thiết kế nghiên cứu lấy phiếu khảo sát làm nguồn dữ liệu chính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt bổ nghĩa sau danh từ, người học viết “study based on questionnaire” thiếu article hoặc số nhiều. Trước danh từ dùng gạch nối: “a questionnaire-based study”; sau danh từ: “a study based on questionnaires”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project used a questionnaire-based design.”
Dự án đã sử dụng thiết kế dựa trên bảng câu hỏi.
“A questionnaire-based study may reach more students.”
Một nghiên cứu dựa trên bảng câu hỏi có thể tiếp cận nhiều học sinh hơn.
“Please describe the questionnaire-based part in more detail.”
Xin hãy mô tả phần dựa trên bảng câu hỏi chi tiết hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- part in→part‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →