quantitative indicator
Nghĩa · Meaning
chỉ số được đo bằng con số
Cách dùng · Usage
Quantitative indicator xuất hiện khi người nói muốn bằng chứng đo được bằng số, không chỉ cảm nhận. Ở công việc: doanh thu tháng; học tập: điểm kiểm tra để theo dõi tiến bộ; đời thường: số bước đi bộ mỗi ngày. Dễ lẫn với qualitative indicator: loại đó mô tả chất lượng như phản hồi, thái độ, màu sắc; quantitative indicator phải đếm hoặc đo được. Cụm hay gặp: a reliable quantitative indicator.
Sắc thái · Nuance
Không phải mọi “chỉ số” đều là quantitative indicator. Cụm này nhấn mạnh thước đo bằng số, dùng để theo dõi mức độ hay sự hiện diện của một hiện tượng; giọng văn nghiên cứu, quản trị, đánh giá.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chỉ số về hiệu quả”, người học viết “indicator about performance”. Collocation chuẩn là of hoặc for tùy ý: “a quantitative indicator of performance” hoặc “an indicator for engagement”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Income was used as a quantitative indicator.”
Thu nhập được dùng làm một chỉ số định lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was used→was‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quantitative→quanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- indicator→indicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a quantitative indicator for engagement.”
Chúng ta cần một chỉ số định lượng cho sự gắn kết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quantitative→quanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- indicator→indicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for engagement→for‿engagementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The spreadsheet lists each quantitative indicator.”
Bảng tính liệt kê từng chỉ số định lượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lists each→lists‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quantitative→quanᴅitativeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- indicator→indicaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →