draw parallels
Nghĩa · Meaning
tìm ra và áp dụng những điểm tương đồng giữa các lĩnh vực khác nhau
Cách dùng · Usage
Dùng khi so sánh hai bối cảnh để thấy điểm giống nhau có ích: lịch sử với hiện tại, sinh học với thành phố, hoặc kinh nghiệm nhóm này áp dụng cho nhóm khác.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “so sánh điểm giống nhau”. Trong tiếng Anh, draw parallels trang trọng hơn, nhấn vào việc nối hai lĩnh vực để rút hiểu biết, thường dùng trong bài luận, thuyết trình, phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker drew parallels between biology and city planning.”
Diễn giả đã chỉ ra những điểm tương đồng giữa sinh học và quy hoạch đô thị.
“Your essay should draw parallels between the two historical periods.”
Bài luận của bạn nên chỉ ra những điểm tương đồng giữa hai thời kỳ lịch sử.
“It's fun to draw parallels between sports strategy and business.”
Thật thú vị khi tìm ra những điểm tương đồng giữa chiến lược thể thao và kinh doanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →