draw parallels

drɔː ˈpɛrəlɛlz
draw·PEH·ruh·lehlz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tìm ra và áp dụng những điểm tương đồng giữa các lĩnh vực khác nhau

Cách dùng · Usage

Dùng khi so sánh hai bối cảnh để thấy điểm giống nhau có ích: lịch sử với hiện tại, sinh học với thành phố, hoặc kinh nghiệm nhóm này áp dụng cho nhóm khác.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “so sánh điểm giống nhau”. Trong tiếng Anh, draw parallels trang trọng hơn, nhấn vào việc nối hai lĩnh vực để rút hiểu biết, thường dùng trong bài luận, thuyết trình, phân tích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compareLà cách nói chung cho việc xét cả điểm giống và điểm khác.
liken A to BCó sắc thái ví von trực tiếp, đôi khi nghe mạnh hoặc hơi phóng đại.
draw parallelsChỉ việc nối các điểm tương ứng để người đọc thấy sự giống nhau về cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The speaker drew parallels between biology and city planning.

Diễn giả đã chỉ ra những điểm tương đồng giữa sinh học và quy hoạch đô thị.

💡 email

Your essay should draw parallels between the two historical periods.

Bài luận của bạn nên chỉ ra những điểm tương đồng giữa hai thời kỳ lịch sử.

💡 daily

It's fun to draw parallels between sports strategy and business.

Thật thú vị khi tìm ra những điểm tương đồng giữa chiến lược thể thao và kinh doanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw parallels betweennối điểm giống giữa
historical parallelsđiểm tương đồng lịch sử
clear parallelsđiểm giống rõ ràng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2