readership

ˈriːdərʃɪp
REE·der·shihp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tầng lớp độc giả, nhóm người đọc của một bài viết

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về nhóm người đọc của báo, blog, sách hay báo cáo: độc giả chuyên môn, học sinh phổ thông, người đọc trẻ. Hay gặp khi bàn về giọng văn và nội dung.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “nhóm người đọc” có thể nghĩ tới vài người đang đọc một bài cụ thể. Readership trang trọng hơn, chỉ toàn bộ công chúng độc giả mà một báo, tạp chí, bài viết hay thể loại hướng tới.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhiều độc giả”, người học viết many readerships cho một bài. Readership thường là danh từ tập hợp số ít. Sai: The magazine has many readerships. Đúng: The magazine has a large readership.

Phân biệt từ đồng nghĩa

audienceRộng, dùng cho người tiếp nhận bài viết, bài nói, podcast hay biểu diễn.
readersChỉ những người thực sự đọc, là danh từ thông thường và trực tiếp.
circulationNhấn vào lượng phát hành hay phân phối của báo, tạp chí hoặc ấn phẩm.
readershipChỉ nhóm độc giả của một ấn phẩm, gồm quy mô, đặc điểm và phạm vi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The article was written for a specialist readership.

Bài báo được viết cho một tầng lớp độc giả chuyên môn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to define the readership before revising the tone.

Chúng ta cần xác định độc giả trước khi chỉnh sửa giọng văn.

💡 email

Please adapt the introduction for a broader readership.

Vui lòng điều chỉnh phần mở đầu cho một tầng lớp độc giả rộng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please adaptplease‿adaptNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wide readershiplượng độc giả rộng
target readershipnhóm độc giả mục tiêu
academic readershipđộc giả học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2