Nghĩa · Meaning
đánh giá lại, xem xét lại
Cách dùng · Usage
Dùng khi đã có đánh giá ban đầu nhưng tình hình đổi: ngân sách giảm, kết quả thử nghiệm khác dự đoán, sức khỏe chưa tốt. Trang trọng hơn think again và hợp trong công việc, học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Đánh giá lại” có thể nghe như làm lại từ đầu. Reassess thường trang trọng, hàm ý có thông tin mới hoặc hoàn cảnh đổi nên cần xem lại nhận định, rủi ro, kế hoạch hay quyết định trước đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should reassess the timeline after the pilot results.”
Chúng ta nên đánh giá lại tiến độ sau khi có kết quả thử nghiệm.
“The committee will reassess the application next week.”
Ủy ban sẽ đánh giá lại đơn đăng ký vào tuần tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“How did you reassess your initial research question?”
Bạn đã đánh giá lại câu hỏi nghiên cứu ban đầu của mình như thế nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- your initial→your‿initialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →