reassess

ˌriːəˈses
ree·uh·SEHS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đánh giá lại, xem xét lại

Cách dùng · Usage

Dùng khi đã có đánh giá ban đầu nhưng tình hình đổi: ngân sách giảm, kết quả thử nghiệm khác dự đoán, sức khỏe chưa tốt. Trang trọng hơn think again và hợp trong công việc, học thuật.

Sắc thái · Nuance

“Đánh giá lại” có thể nghe như làm lại từ đầu. Reassess thường trang trọng, hàm ý có thông tin mới hoặc hoàn cảnh đổi nên cần xem lại nhận định, rủi ro, kế hoạch hay quyết định trước đó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewRộng hơn, chỉ xem lại tài liệu hoặc quyết định, chưa chắc đánh giá lại.
reconsiderNghiêng về suy nghĩ lại lập trường hoặc quyết định trong đầu.
reevaluateGần với reassess, nhưng nghe rõ hơn về quy trình đánh giá.
reassessTự nhiên khi hoàn cảnh hoặc bằng chứng mới khiến đánh giá cũ cần được chấm lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should reassess the timeline after the pilot results.

Chúng ta nên đánh giá lại tiến độ sau khi có kết quả thử nghiệm.

💡 email

The committee will reassess the application next week.

Ủy ban sẽ đánh giá lại đơn đăng ký vào tuần tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

How did you reassess your initial research question?

Bạn đã đánh giá lại câu hỏi nghiên cứu ban đầu của mình như thế nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • your initialyour‿initialNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reassess the situationđánh giá lại tình hình
reassess the riskxem lại mức rủi ro
need to reassesscần đánh giá lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2