reciprocal
Nghĩa · Meaning
qua lại, tương hỗ, trao đổi lẫn nhau
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai bên cùng trao đổi hoặc tác động lẫn nhau: quyền truy cập giữa hai thư viện, sự tôn trọng trong quan hệ, việc giáo viên và học viên cùng học từ nhau.
Sắc thái · Nuance
“Qua lại” dễ bị hiểu như trao đổi thân mật hằng ngày. Reciprocal trang trọng hơn, chỉ quan hệ hai chiều có tính tương ứng hoặc đáp lại nhau, thường trong học thuật, hợp đồng, quan hệ đối tác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay dùng “lẫn nhau” sau động từ, nên người học viết “they have reciprocal with each other respect”. Đúng là “reciprocal respect” hoặc “a reciprocal relationship”, không thêm “with each other”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker described learning as a reciprocal process between teacher and student.”
Diễn giả mô tả việc học như một quá trình qua lại giữa thầy và trò.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- learning as→learning‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- teacher and→teacher‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The partnership requires reciprocal access to both archives.”
Sự hợp tác này đòi hỏi quyền truy cập qua lại vào cả hai kho lưu trữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reciprocal access→reciprocal‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- both archives→both‿archivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Elena said mentoring should be reciprocal, not one-sided.”
Trong bữa trưa, Elena nói rằng việc cố vấn nên là qua lại chứ không một chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Elena→lunch‿elenaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- not one→not‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →