Nghĩa · Meaning
sự lặp lại, sự tái diễn
Cách dùng · Usage
Recurrence dùng khi một hiện tượng, chủ đề, lỗi hoặc triệu chứng xuất hiện lại nhiều lần và điều đó đáng chú ý. Ở công việc: recurrence of the same bug. Trong học tập: recurrence of a motif in a novel. Đời thường: recurrence of back pain after exercise. Dễ nhầm với repetition: repetition chỉ sự lặp; recurrence thường nói việc quay lại sau một khoảng thời gian. Cụm hay gặp: recurrence of symptoms, frequent recurrence.
Sắc thái · Nuance
“Sự lặp lại” có thể làm người Việt nghĩ đến repetition trung tính. Recurrence thường nhấn mạnh việc một vấn đề, triệu chứng hoặc chủ đề xuất hiện lại sau khi tưởng đã qua; sắc thái hơi học thuật hoặc y khoa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bệnh tái phát” bằng động từ, người học viết “the disease recurred again recurrence”. Đúng là “a recurrence of the disease” hoặc “the disease recurred”; không dùng recurrence như động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The recurrence of this theme supports the interpretation.”
Sự lặp lại của chủ đề này ủng hộ cách diễn giải.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recurrence of→recurrence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- interpretation→inᴅerpretationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We noticed recurrence in several interview responses.”
Chúng tôi nhận thấy sự lặp lại trong một số phản hồi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- recurrence in→recurrence‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- several interview→several‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I marked each recurrence of the phrase in yellow.”
Tôi đã đánh dấu vàng mỗi lần cụm từ này lặp lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- marked each→marked‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- recurrence of→recurrence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- phrase in→phrase‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →