Nghĩa · Meaning
giới thiệu trước nội dung sẽ xuất hiện phía sau
Cách dùng · Usage
Dùng preview khi nói trước vài điểm sẽ xuất hiện sau, như mở đầu cuộc họp, email mời hội thảo, hoặc phần dẫn vào bài thuyết trình. Sắc thái là cho xem trước, chưa đi sâu chi tiết.
Sắc thái · Nuance
“Giới thiệu trước” dễ khiến người Việt nghĩ là quảng cáo hoặc cho xem trước sản phẩm. Preview ở đây là báo ngắn nội dung sắp nói, trang trọng vừa phải, thường dùng khi dẫn dắt bài nói, email hoặc báo cáo.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “xem trước”, người Việt có thể nói “I will preview for you the results”. Preview là ngoại động từ trực tiếp: nói “I will preview the results for you” hoặc “Let me preview the results”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me preview next quarter's goals before we wrap up.”
Hãy để tôi giới thiệu trước các mục tiêu của quý sau trước khi chúng ta kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- wrap up→wrap‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email previews the topics we'll cover in the workshop.”
Email giới thiệu trước các chủ đề mà chúng ta sẽ đề cập trong buổi hội thảo.
“The introduction previews the argument developed in later chapters.”
Phần mở đầu giới thiệu trước lập luận được triển khai ở các chương sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- developed in→developed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →