reflect on

rɪˈflekt ɑːn
rih·FLEHKT·ahn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

suy ngẫm về

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhìn lại và suy nghĩ nghiêm túc về trải nghiệm: một lỗi trong dự án, cuộc nói chuyện căng thẳng, mục tiêu năm qua. Trang trọng hơn think about.

Sắc thái · Nuance

“Suy ngẫm về” đúng nghĩa nhưng dễ bị hiểu là suy nghĩ buồn bã hay triết lý. Reflect on thường trung tính, hay dùng trong học tập/nghiên cứu để phân tích kỹ nguyên nhân, kinh nghiệm hoặc kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nghĩ về”, người học đôi khi dùng “think on the results”. Với nghĩa xem xét sâu, dùng reflect on: “Students reflected on the results,” not “thought on the results.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

think aboutNghĩ về điều gì nói chung, không nói rõ mức sâu hay mục đích.
considerCân nhắc một lựa chọn, khả năng hoặc yếu tố trước khi quyết định.
contemplateSuy nghĩ lâu và sâu, văn vẻ hơn và đôi khi có sắc thái triết lý.
reflect onNhìn lại trải nghiệm hay kết quả để rút ý nghĩa, bài học hoặc trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Students were asked to reflect on their learning strategies.

Sinh viên được yêu cầu suy ngẫm về các chiến lược học tập của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were askedwere‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reflect onreflect‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • strategiessᴅrategiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should reflect on why the first design failed.

Chúng ta nên suy ngẫm xem tại sao thiết kế đầu tiên thất bại.

💡 email

Please reflect on the feedback before submitting the revision.

Vui lòng suy ngẫm về phản hồi trước khi nộp bản chỉnh sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reflect onreflect‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • submittingsubmiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reflect on experiencesuy ngẫm về trải nghiệm
reflect on the resultssuy xét kết quả
take time to reflectdành thời gian suy ngẫm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2