relate back to
Nghĩa · Meaning
liên hệ với chủ đề trước đó
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi trình bày hoặc viết báo cáo: nối kết số liệu, phản hồi khách hàng hay ví dụ mới với mục tiêu ban đầu, câu hỏi nghiên cứu, hoặc chủ đề đã nêu.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “liên hệ với” chung chung. Relate back to nhấn mạnh việc kéo ý mới quay lại mục tiêu, câu hỏi, chủ đề hoặc phần đã nói trước, rất hay dùng trong bài viết và thuyết trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Relate the findings back to the research aim.”
Hãy liên hệ các phát hiện trở lại với mục tiêu nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Relate→RelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- research aim→research‿aimNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We related the complaint back to training gaps.”
Chúng tôi liên hệ khiếu nại trở lại với những thiếu sót trong đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- related→relaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ana related the example back to our lecture.”
Ana liên hệ ví dụ trở lại với bài giảng của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- related→relaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →