relate back to

rɪˈleɪt bæk tuː
rih·LAYT·bak·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên hệ với chủ đề trước đó

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi trình bày hoặc viết báo cáo: nối kết số liệu, phản hồi khách hàng hay ví dụ mới với mục tiêu ban đầu, câu hỏi nghiên cứu, hoặc chủ đề đã nêu.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “liên hệ với” chung chung. Relate back to nhấn mạnh việc kéo ý mới quay lại mục tiêu, câu hỏi, chủ đề hoặc phần đã nói trước, rất hay dùng trong bài viết và thuyết trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

connect toNói có sự nối kết trực tiếp theo nghĩa chung.
link back toNhấn đường liên kết rõ ràng quay lại phần đã nói trước.
refer back toTập trung vào hành động nhắc lại hoặc tham chiếu nội dung trước.
relate back toGiải thích nội dung hiện tại có liên hệ với chủ đề đã xuất hiện trước.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Relate the findings back to the research aim.

Hãy liên hệ các phát hiện trở lại với mục tiêu nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RelateRelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • research aimresearch‿aimNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We related the complaint back to training gaps.

Chúng tôi liên hệ khiếu nại trở lại với những thiếu sót trong đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relatedrelaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Ana related the example back to our lecture.

Ana liên hệ ví dụ trở lại với bài giảng của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relatedrelaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relate back to the questionquay lại câu hỏi
relate back to the themegắn lại với chủ đề
relate back to earlierliên hệ phần trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2