Nghĩa · Meaning
liên quan đến
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói một ý, câu hỏi hay vấn đề có liên hệ với chủ đề lớn hơn: trong họp, bài luận, nghiên cứu. Thường theo sau là danh từ: relates to cost, safety, culture.
Sắc thái · Nuance
“Liên quan đến” khá rộng, nhưng relate to trong tiếng Anh có hai hướng: liên quan về nội dung, hoặc thấu hiểu người khác. Ngữ cảnh quyết định; trong học thuật thường là liên hệ chủ đề, không phải kể chuyện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “có liên quan với”, người Việt viết “This relates with the topic.” With chỉ hợp vài nghĩa tương tác; khi nói liên quan nội dung, dùng to: “This relates to the topic.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This example relates to the broader issue of access.”
Ví dụ này liên quan đến vấn đề rộng hơn về khả năng tiếp cận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This example→this‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relates→relaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- broader issue→broader‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of access→of‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your question relates to the validity of our measure.”
Câu hỏi của bạn liên quan đến tính hợp lệ của thước đo của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- relates→relaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- of our→of‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached documents that relate to the funding application.”
Tôi đã đính kèm các tài liệu liên quan đến hồ sơ xin tài trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- relate→relaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- funding application→funding‿applicationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →