relate to

rɪˈleɪt tuː
rih·LAYT·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên quan đến

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói một ý, câu hỏi hay vấn đề có liên hệ với chủ đề lớn hơn: trong họp, bài luận, nghiên cứu. Thường theo sau là danh từ: relates to cost, safety, culture.

Sắc thái · Nuance

“Liên quan đến” khá rộng, nhưng relate to trong tiếng Anh có hai hướng: liên quan về nội dung, hoặc thấu hiểu người khác. Ngữ cảnh quyết định; trong học thuật thường là liên hệ chủ đề, không phải kể chuyện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “có liên quan với”, người Việt viết “This relates with the topic.” With chỉ hợp vài nghĩa tương tác; khi nói liên quan nội dung, dùng to: “This relates to the topic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be connected toNói rộng về sự nối kết vật lý hoặc logic giữa hai điều.
concernDùng khi báo cáo hay chủ đề bàn về một nội dung cụ thể.
apply toNói quy tắc hoặc giải thích có hiệu lực với đối tượng cụ thể.
relate toRộng từ liên quan đến đồng cảm; bản chất quan hệ do ngữ cảnh quyết định.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This example relates to the broader issue of access.

Ví dụ này liên quan đến vấn đề rộng hơn về khả năng tiếp cận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This examplethis‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relatesrelaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • broader issuebroader‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of accessof‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Your question relates to the validity of our measure.

Câu hỏi của bạn liên quan đến tính hợp lệ của thước đo của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relatesrelaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • of ourof‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached documents that relate to the funding application.

Tôi đã đính kèm các tài liệu liên quan đến hồ sơ xin tài trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • relaterelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • funding applicationfunding‿applicationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relate to the topicliên quan chủ đề
relate to othersđồng cảm với người khác
directly relate toliên quan trực tiếp đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2