reinforce

ˌriːɪnˈfɔːrs
ree·ihn·FAWRS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

củng cố, tăng cường

Cách dùng · Usage

“Reinforce” được chọn khi muốn nói một điều làm ý kiến, kỹ năng, cấu trúc hoặc niềm tin mạnh hơn. Ở công việc: số liệu mới củng cố đề xuất. Khi học: bài tập thêm giúp nhớ ngữ pháp. Đời thường: lời khen củng cố thói quen tốt của trẻ. Đừng nhầm với “repeat”: lặp lại chỉ nói lại; “reinforce” làm nó vững hơn. Cụm quen: reinforce an idea, reinforce a wall.

Sắc thái · Nuance

“Củng cố” dễ khiến người Việt nghĩ đến sửa cho chắc một vật hay tổ chức. Reinforce trong học thuật và thảo luận thường nghĩa là làm một ý, lập luận, thói quen hoặc định kiến mạnh và thuyết phục hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strengthenLàm sức mạnh, ảnh hưởng hoặc mức độ tăng lên nói chung.
supportỦng hộ hoặc làm chỗ dựa cho người hay lập luận.
confirmXác nhận điều nghi ngờ là đúng, không nhất thiết làm nó mạnh hơn.
reinforceDùng chứng cứ, lặp lại hoặc bổ sung để làm trạng thái sẵn có mạnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new figures reinforce our central point.

Các số liệu mới củng cố luận điểm trung tâm của chúng ta.

📊 presentation

The visual example reinforced the speaker's message.

Ví dụ trực quan đã củng cố thông điệp của diễn giả.

💡 email

I added a paragraph to reinforce the conclusion.

Tôi đã thêm một đoạn văn để củng cố phần kết luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reinforce the argumentcủng cố lập luận
reinforce stereotypeslàm mạnh định kiến
reinforce learningcủng cố việc học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2