Nghĩa · Meaning
củng cố, tăng cường
Cách dùng · Usage
“Reinforce” được chọn khi muốn nói một điều làm ý kiến, kỹ năng, cấu trúc hoặc niềm tin mạnh hơn. Ở công việc: số liệu mới củng cố đề xuất. Khi học: bài tập thêm giúp nhớ ngữ pháp. Đời thường: lời khen củng cố thói quen tốt của trẻ. Đừng nhầm với “repeat”: lặp lại chỉ nói lại; “reinforce” làm nó vững hơn. Cụm quen: reinforce an idea, reinforce a wall.
Sắc thái · Nuance
“Củng cố” dễ khiến người Việt nghĩ đến sửa cho chắc một vật hay tổ chức. Reinforce trong học thuật và thảo luận thường nghĩa là làm một ý, lập luận, thói quen hoặc định kiến mạnh và thuyết phục hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new figures reinforce our central point.”
Các số liệu mới củng cố luận điểm trung tâm của chúng ta.
“The visual example reinforced the speaker's message.”
Ví dụ trực quan đã củng cố thông điệp của diễn giả.
“I added a paragraph to reinforce the conclusion.”
Tôi đã thêm một đoạn văn để củng cố phần kết luận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →