Nghĩa · Meaning
mang tính bổ khuyết, bù đắp phần thiếu hụt
Cách dùng · Usage
Remedial thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo khi người học cần phần bổ sung để lấp lỗ hổng: lớp viết thêm, bài tập toán cơ bản, buổi kèm sau kỳ kiểm tra yếu.
Sắc thái · Nuance
“Bổ khuyết” nghe khá nhẹ trong tiếng Việt, nhưng remedial thường hàm ý người học hoặc hệ thống đang yếu và cần sửa chữa. Trong giáo dục, nó có thể tế nhị hoặc hơi nhạy cảm vì gợi mức dưới chuẩn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The department planned remedial sessions for weaker writers.”
Khoa đã lên kế hoạch các buổi bổ trợ cho những người viết yếu hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writers→wriᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The remedial materials are available from Monday.”
Tài liệu bổ trợ có sẵn từ thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- materials→maᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker described a remedial approach to grammar errors.”
Diễn giả đã mô tả một cách tiếp cận bổ trợ đối với các lỗi ngữ pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- described a→described‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remedial approach→remedial‿approachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- grammar errors→grammar‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →