remedial

rɪˈmiːdiəl
rih·MEE·dee·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính bổ khuyết, bù đắp phần thiếu hụt

Cách dùng · Usage

Remedial thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo khi người học cần phần bổ sung để lấp lỗ hổng: lớp viết thêm, bài tập toán cơ bản, buổi kèm sau kỳ kiểm tra yếu.

Sắc thái · Nuance

“Bổ khuyết” nghe khá nhẹ trong tiếng Việt, nhưng remedial thường hàm ý người học hoặc hệ thống đang yếu và cần sửa chữa. Trong giáo dục, nó có thể tế nhị hoặc hơi nhạy cảm vì gợi mức dưới chuẩn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

correctiveNhấn vào việc sửa hành vi sai hoặc lỗi đã phát hiện.
remedialDùng cho giáo dục, điều trị hay biện pháp giúp bù đắp thiếu hụt hoặc phục hồi.
supplementaryChỉ việc cung cấp thêm, chưa chắc nhằm sửa thiếu hụt hay giải quyết vấn đề.
therapeuticTập trung vào hiệu quả chữa trị, nên không luôn hợp với hỗ trợ học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The department planned remedial sessions for weaker writers.

Khoa đã lên kế hoạch các buổi bổ trợ cho những người viết yếu hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writerswriᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The remedial materials are available from Monday.

Tài liệu bổ trợ có sẵn từ thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker described a remedial approach to grammar errors.

Diễn giả đã mô tả một cách tiếp cận bổ trợ đối với các lỗi ngữ pháp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • described adescribed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remedial approachremedial‿approachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • grammar errorsgrammar‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

remedial actionhành động khắc phục
remedial educationgiáo dục bổ trợ
remedial coursekhóa học phụ đạo
remedial measuresbiện pháp khắc phục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2