replicable
Nghĩa · Meaning
có thể tái lặp (người khác thực hiện lại theo cùng cách)
Cách dùng · Usage
Replicable nói về quy trình, thí nghiệm hoặc cách mã hóa đủ rõ để người khác làm lại và kiểm tra kết quả; hay gặp khi viết phương pháp nghiên cứu, hướng dẫn lab, bảng quy tắc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “có thể tái lặp” dễ khiến người Việt hiểu là làm lại bất kỳ việc gì. Trong tiếng Anh học thuật, replicable nhấn mạnh người khác có đủ thông tin để lặp đúng quy trình và kiểm chứng kết quả.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The procedure is transparent and replicable.”
Quy trình minh bạch và có thể tái lặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- procedure is→procedure‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- transparent and→transparent‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need replicable coding rules.”
Chúng ta cần các quy tắc mã hóa có thể tái lặp.
“Please make the analysis more replicable.”
Vui lòng làm cho phân tích dễ tái lặp hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →