replicable

ˈreplɪkəbəl
REH·plih·kuh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể tái lặp (người khác thực hiện lại theo cùng cách)

Cách dùng · Usage

Replicable nói về quy trình, thí nghiệm hoặc cách mã hóa đủ rõ để người khác làm lại và kiểm tra kết quả; hay gặp khi viết phương pháp nghiên cứu, hướng dẫn lab, bảng quy tắc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “có thể tái lặp” dễ khiến người Việt hiểu là làm lại bất kỳ việc gì. Trong tiếng Anh học thuật, replicable nhấn mạnh người khác có đủ thông tin để lặp đúng quy trình và kiểm chứng kết quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reproducibleDùng khi cùng dữ liệu và môi trường phân tích cho lại cùng kết quả.
replicableDùng khi nghiên cứu độc lập có thể lặp lại và vẫn thấy mẫu kết quả tương tự.
repeatableChỉ khả năng làm lại trong cùng điều kiện, thường hẹp và kỹ thuật hơn.
scalableNói về việc tăng quy mô vẫn chạy được, không phải khả năng kiểm chứng lại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The procedure is transparent and replicable.

Quy trình minh bạch và có thể tái lặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • procedure isprocedure‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • transparent andtransparent‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need replicable coding rules.

Chúng ta cần các quy tắc mã hóa có thể tái lặp.

💡 email

Please make the analysis more replicable.

Vui lòng làm cho phân tích dễ tái lặp hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

replicable findingsphát hiện có thể kiểm chứng
replicable methodphương pháp lặp lại được
replicable resultskết quả tái lập được
make results replicablelàm kết quả tái lập được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2