refer back to

rɪˈfɝː bæk tuː
rih·FUR·bak·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quay lại nhắc đến (điều đã nói trước)

Cách dùng · Usage

Refer back to dùng khi người nói quay lại một điểm, tài liệu hoặc hình ảnh đã nêu trước đó để nối mạch ý. Trong cuộc họp, bạn refer back to last week's numbers; khi học, giáo viên refer back to a diagram; đời thường, người ta refer back to an old message. Dễ nhầm với refer to: refer to chỉ nhắc đến nói chung, refer back to nhấn mạnh quay lại điều cũ. Cụm hay gặp: refer back to the earlier point.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại nhắc đến” dễ bị hiểu là trở lại một chỗ vật lý. Refer back to là nối người nghe với ý, tài liệu hoặc tiêu chí đã nêu trước đó, mang sắc thái trình bày học thuật, họp hành hoặc hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay bỏ giới từ, người Việt dễ viết “refer back the chart”. Cụm này bắt buộc có to: “I will refer back to the chart later”, không nói “refer back the chart later”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mention againChỉ đơn giản nhắc lại điều đã nói trước đó.
revisitQuay lại một chủ đề để bàn hoặc xem xét sâu hơn.
return toĐưa trọng tâm cuộc thảo luận trở lại chủ đề trước.
refer back toDẫn về nội dung, tài liệu hoặc phát biểu trước để nối với hiện tại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will refer back to this diagram in the conclusion.

Tôi sẽ nhắc lại sơ đồ này ở phần kết luận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • diagram indiagram‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's refer back to the criteria we agreed on.

Chúng ta hãy quay lại các tiêu chí đã thống nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • agreed onagreed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The final paragraph refers back to the original research question.

Đoạn cuối quay lại nhắc đến câu hỏi nghiên cứu ban đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

refer back to earliernhắc lại phần trước
refer back to the textquay lại văn bản
refer back to the questionquay lại câu hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2