rate on

reɪt ɑːn
rayt·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh giá theo một thang đo

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “rate on” khi muốn chấm hay đánh giá dựa trên một tiêu chí hoặc thang điểm rõ ràng. Trong công việc, bạn rate candidates on communication; khi học, giáo viên asks students to rate a presentation on accuracy; đời thường, bạn rate a café on service. Dễ nhầm với “rank”: rate cho điểm, rank xếp thứ tự. Cụm quen thuộc: rate something on a scale of 1 to 10.

Sắc thái · Nuance

“Đánh giá theo thang đo” dễ bị lẫn với nhận xét chung. Rate on means assign a score by a criterion or scale; it is quantitative or rubric-based, not simply give feedback.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evaluateĐánh giá nói chung, không nhất thiết cho điểm hay dùng thang đo.
rankXếp các đối tượng theo thứ tự tương đối trong một danh sách.
rate onGán điểm hoặc mức cho từng đối tượng theo một tiêu chí hay thang đo.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Rate each response on a five-point scale.

Hãy đánh giá mỗi câu trả lời trên thang năm điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • RateRaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • response onresponse‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We rated the options on clarity.

Chúng tôi đánh giá các phương án theo mức độ rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratedraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • options onoptions‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He rated the examples on relevance.

Anh ấy đánh giá các ví dụ theo mức độ liên quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ratedraᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • examples onexamples‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rate on a scalechấm theo thang điểm
rated on accuracychấm theo độ chính xác
rate the service onchấm dịch vụ theo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2