put into practice

pʊt ˈɪntuː ˈpræktɪs
poot·IHN·too·prak·tihs5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa lý thuyết hoặc kế hoạch vào thực hiện trên thực tế

Cách dùng · Usage

Dùng khi biến điều đã học, kế hoạch hoặc lời khuyên thành hành động thật: áp dụng kỹ năng mới ở công ty, thử phương pháp học, hoặc làm theo kế hoạch tiết kiệm tiền.

Phân biệt từ đồng nghĩa

implementTrang trọng, dùng cho việc thi hành kế hoạch, chính sách hoặc hệ thống.
applyNói việc dùng kiến thức, nguyên tắc hoặc quy tắc vào trường hợp cụ thể.
carry outNhấn mạnh việc thực hiện nhiệm vụ, mệnh lệnh hoặc kế hoạch.
put into practiceTập trung vào việc biến ý tưởng, lý thuyết hay kế hoạch thành hành động thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We discussed how to put the new framework into practice.

Chúng tôi đã thảo luận cách đưa khung lý thuyết mới vào thực hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • framework intoframework‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The course shows how ideas can be put into practice.

Khóa học cho thấy các ý tưởng có thể được áp dụng vào thực tế như thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put intoput‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The guide explains how to put the policy into practice.

Cẩm nang này giải thích cách đưa chính sách vào thực hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • guide explainsguide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put theory into practiceáp dụng lý thuyết
put a plan into practicethực hiện kế hoạch
put ideas into practicebiến ý tưởng thành hành động
difficult to put into practicekhó thực hiện thực tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2