put into practice
Nghĩa · Meaning
đưa lý thuyết hoặc kế hoạch vào thực hiện trên thực tế
Cách dùng · Usage
Dùng khi biến điều đã học, kế hoạch hoặc lời khuyên thành hành động thật: áp dụng kỹ năng mới ở công ty, thử phương pháp học, hoặc làm theo kế hoạch tiết kiệm tiền.
Sắc thái · Nuance
Ở đây “practice” là sự áp dụng thực tế, không phải buổi luyện tập. Cụm này làm nổi bật bước chuyển từ ý tưởng sang hành động, còn “implement” thiên về triển khai chính thức: “Teachers put the new principles into practice” nhấn mạnh việc dùng chúng hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt cho phép hiểu chủ ngữ qua ngữ cảnh, nên người học đôi khi bỏ vật được áp dụng: “We put into practice” nghe thiếu. Cần nói “We put the plan into practice” hoặc “We put it into practice”. Với đại từ, vị trí tự nhiên là ở giữa cụm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We discussed how to put the new framework into practice.”
Chúng tôi đã thảo luận cách đưa khung lý thuyết mới vào thực hiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- framework into→framework‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The course shows how ideas can be put into practice.”
Khóa học cho thấy các ý tưởng có thể được áp dụng vào thực tế như thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put into→put‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The guide explains how to put the policy into practice.”
Cẩm nang này giải thích cách đưa chính sách vào thực hiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- guide explains→guide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →