Nghĩa · Meaning
thúc đẩy, yêu cầu mạnh mẽ một sự thay đổi hay quyết định
Cách dùng · Usage
Push for dùng khi một người hoặc nhóm chủ động gây sức ép để đạt thay đổi: đòi tăng lương, yêu cầu minh bạch, vận động luật mới. Mạnh hơn ask for và thường có mục tiêu rõ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thúc đẩy” dễ khiến người Việt dùng cho mọi việc làm cho nhanh hơn. Push for không phải chỉ tăng tốc; nó là gây áp lực, vận động công khai hoặc kiên trì để một quyết định được chấp nhận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Student groups pushed for more transparent grading.”
Các nhóm sinh viên đã yêu cầu mạnh mẽ việc chấm điểm minh bạch hơn.
“The campaign pushed for wider access to higher education.”
Chiến dịch này thúc đẩy việc mở rộng tiếp cận giáo dục đại học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wider access→wider‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- higher education→higher‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The committee is pushing for a faster review process.”
Ủy ban đang thúc đẩy một quy trình rà soát nhanh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →