push for

pʊʃ fɔːr
poosh·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thúc đẩy, yêu cầu mạnh mẽ một sự thay đổi hay quyết định

Cách dùng · Usage

Push for dùng khi một người hoặc nhóm chủ động gây sức ép để đạt thay đổi: đòi tăng lương, yêu cầu minh bạch, vận động luật mới. Mạnh hơn ask for và thường có mục tiêu rõ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thúc đẩy” dễ khiến người Việt dùng cho mọi việc làm cho nhanh hơn. Push for không phải chỉ tăng tốc; nó là gây áp lực, vận động công khai hoặc kiên trì để một quyết định được chấp nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

advocateTrang trọng, nói việc công khai ủng hộ và bênh vực một ý tưởng hay chính sách.
demandMạnh và trực tiếp, nhấn vào yêu cầu được nêu ra.
lobby forChỉ việc vận động có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng chính trị hoặc thể chế.
push forNói việc thúc ép hoặc vận động mạnh để đạt thay đổi hay quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Student groups pushed for more transparent grading.

Các nhóm sinh viên đã yêu cầu mạnh mẽ việc chấm điểm minh bạch hơn.

📊 presentation

The campaign pushed for wider access to higher education.

Chiến dịch này thúc đẩy việc mở rộng tiếp cận giáo dục đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wider accesswider‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • higher educationhigher‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The committee is pushing for a faster review process.

Ủy ban đang thúc đẩy một quy trình rà soát nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

push for reformvận động cải cách
push for changethúc đẩy thay đổi
push for approvalvận động phê duyệt
push for greater transparencyđòi minh bạch hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2