pull an all-nighter
Nghĩa · Meaning
thức trắng đêm để học
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong bối cảnh học hành hay deadline: thức trắng để ôn thi, làm bài luận, hoàn tất dự án. Mang sắc thái mệt mỏi, không phải thói quen tốt.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “thức khuya” mà là thức suốt đêm, thường vì học bài, làm dự án hoặc chạy hạn chót. Sắc thái thân mật, đời sống sinh viên và công việc, không hợp văn phong trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The library stays open late for students who pull an all-nighter.”
Thư viện mở cửa muộn cho những sinh viên thức trắng đêm học bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stays open→stays‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pull an→pull‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't pull an all-nighter before the exam; sleep helps your memory.”
Đừng thức trắng đêm trước kỳ thi; giấc ngủ giúp trí nhớ của bạn.
“I had to pull an all-nighter to finish my history paper.”
Mình đã phải thức trắng đêm để hoàn thành bài luận lịch sử.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pull an→pull‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →