publication bias

ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈbaɪəs
puh·blih·KAY·shuhn·beye·uhs6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hiện tượng nghiên cứu được công bố bị thiên lệch một chiều

Cách dùng · Usage

Gặp trong học thuật khi các nghiên cứu có kết quả tích cực dễ được đăng hơn kết quả thất bại. Dùng khi đọc bài báo, phân tích y khoa hoặc đánh giá bằng chứng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thiên lệch một chiều” dễ khiến người Việt nghĩ có ai cố tình bóp méo kết quả. Publication bias thường là thuật ngữ học thuật, nói về xu hướng hệ thống: nghiên cứu có kết quả “đẹp” dễ được đăng hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

selection biasThiên lệch do cách chọn mẫu hoặc dữ liệu làm một nhóm bị đại diện quá mức.
reporting biasBao gồm việc chỉ báo cáo một số kết quả trong nghiên cứu.
confirmation biasKhuynh hướng tâm lý ưu tiên thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có.
publication biasTập trung vào sự mất cân bằng trong việc nghiên cứu được công bố hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Publication bias may hide negative results.

Sai lệch công bố có thể che giấu các kết quả tiêu cực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PublicationPublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • negativenegaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter warned about publication bias.

Người trình bày đã cảnh báo về sai lệch công bố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warned aboutwarned‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • publicationpublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we mention publication bias in the review?

Chúng ta có thể đề cập đến sai lệch công bố trong phần rà soát không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • publicationpublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bias inbias‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

detect publication biasphát hiện thiên lệch công bố
risk of publication biasnguy cơ thiên lệch công bố
publication bias in meta-analysisthiên lệch trong phân tích gộp
reduce publication biasgiảm thiên lệch công bố
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2