publication bias
Nghĩa · Meaning
hiện tượng nghiên cứu được công bố bị thiên lệch một chiều
Cách dùng · Usage
Gặp trong học thuật khi các nghiên cứu có kết quả tích cực dễ được đăng hơn kết quả thất bại. Dùng khi đọc bài báo, phân tích y khoa hoặc đánh giá bằng chứng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thiên lệch một chiều” dễ khiến người Việt nghĩ có ai cố tình bóp méo kết quả. Publication bias thường là thuật ngữ học thuật, nói về xu hướng hệ thống: nghiên cứu có kết quả “đẹp” dễ được đăng hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Publication bias may hide negative results.”
Sai lệch công bố có thể che giấu các kết quả tiêu cực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Publication→PublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- negative→negaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter warned about publication bias.”
Người trình bày đã cảnh báo về sai lệch công bố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- warned about→warned‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- publication→publicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we mention publication bias in the review?”
Chúng ta có thể đề cập đến sai lệch công bố trong phần rà soát không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- publication→publicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- bias in→bias‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →