protagonist
Nghĩa · Meaning
nhân vật chính
Cách dùng · Usage
Khi kể về truyện, phim, game hay tin tức, protagonist là nhân vật hoặc người ở trung tâm hành động. Dùng để nói ai thay đổi, đưa ra quyết định chính, hoặc kéo câu chuyện tiến lên.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhân vật chính” dễ khiến người Việt dùng cho bất cứ người nổi bật nào. Protagonist thuộc văn học, phim, kịch hoặc phân tích truyện; trang trọng hơn main character và không có nghĩa “người chủ động” trong đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We discussed how the protagonist of the novel changes after losing her family.”
Chúng tôi thảo luận về cách nhân vật chính của tiểu thuyết thay đổi sau khi mất gia đình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protagonist→proᴅagonistÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- changes after→changes‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The exam asked why the protagonist decides to leave his village at the end.”
Bài thi hỏi tại sao nhân vật chính quyết định rời khỏi ngôi làng ở phần cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- exam asked→exam‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- protagonist→proᴅagonistÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- village at→village‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wrote a short summary describing the protagonist and her three main goals.”
Tôi viết một bản tóm tắt ngắn mô tả nhân vật chính và ba mục tiêu chính của cô ấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- protagonist→proᴅagonistÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →