protagonist

proʊˈtæɡənɪst
proh·TA·guh·nihst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhân vật chính

Cách dùng · Usage

Khi kể về truyện, phim, game hay tin tức, protagonist là nhân vật hoặc người ở trung tâm hành động. Dùng để nói ai thay đổi, đưa ra quyết định chính, hoặc kéo câu chuyện tiến lên.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhân vật chính” dễ khiến người Việt dùng cho bất cứ người nổi bật nào. Protagonist thuộc văn học, phim, kịch hoặc phân tích truyện; trang trọng hơn main character và không có nghĩa “người chủ động” trong đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

heroHàm ý nhân vật trung tâm được nhìn tích cực hoặc có phẩm chất đáng ngưỡng mộ.
main characterCách nói trung lập nhất, dùng tự nhiên cả trong phân tích lẫn đời thường.
narratorChỉ người kể chuyện, có thể khác nhân vật chính nếu câu chuyện có người quan sát riêng.
protagonistChỉ nhân vật trung tâm của tác phẩm, không nhất thiết là người kể chuyện.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

We discussed how the protagonist of the novel changes after losing her family.

Chúng tôi thảo luận về cách nhân vật chính của tiểu thuyết thay đổi sau khi mất gia đình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • protagonistproᴅagonistÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • changes afterchanges‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📝 exam

The exam asked why the protagonist decides to leave his village at the end.

Bài thi hỏi tại sao nhân vật chính quyết định rời khỏi ngôi làng ở phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • exam askedexam‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • protagonistproᴅagonistÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • village atvillage‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I wrote a short summary describing the protagonist and her three main goals.

Tôi viết một bản tóm tắt ngắn mô tả nhân vật chính và ba mục tiêu chính của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • protagonistproᴅagonistÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main protagonistnhân vật chính nhất
female protagonistnhân vật nữ chính
the protagonist of the novelnhân vật chính tiểu thuyết
complex protagonistnhân vật chính phức tạp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2