provide for

prəˈvaɪd fɔːr
pruh·VEYED·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dự liệu cho, chu cấp cho

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong luật, chính sách, hợp đồng hoặc kế hoạch để nói đã tính sẵn một trường hợp: quy trình khiếu nại, khoản ngân sách, hay hỗ trợ cho người phụ thuộc.

Sắc thái · Nuance

“Chu cấp cho” làm người Việt nghĩ provide for luôn là nuôi ai bằng tiền. Trong văn bản chính sách, luật, thiết kế, nó thường nghĩa là dự liệu, cho phép hoặc có điều khoản xử lý một tình huống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cung cấp cho ai cái gì”, người học viết “provide for students materials”. Nếu nghĩa là cung cấp, dùng provide students with materials. Provide for students nghĩa là nuôi hoặc lo nhu cầu cho họ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportHỗ trợ người, hoạt động hoặc tổ chức về tài chính hay điều kiện.
supplyCung cấp vật phẩm hoặc nguồn lực cụ thể.
allow forChừa chỗ hoặc tính đến biến số trong kế hoạch hay phép tính.
provide forChu cấp cho ai hoặc quy định sẵn điều gì trong kế hoạch hay luật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The policy provides for additional review in special cases.

Chính sách này dự liệu việc rà soát bổ sung trong các trường hợp đặc biệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for additionalfor‿additionalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • review inreview‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The design provides for repeated measurement over time.

Thiết kế này dự liệu việc đo lường lặp lại theo thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • measurement overmeasurement‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The contract provides for data storage after the project ends.

Hợp đồng dự liệu việc lưu trữ dữ liệu sau khi dự án kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • storage afterstorage‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project endsproject‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide for a familychu cấp cho gia đình
provide for emergenciesdự phòng trường hợp khẩn cấp
provide for arbitrationquy định việc trọng tài
provide for future needsdự liệu nhu cầu tương lai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2