provide for
Nghĩa · Meaning
dự liệu cho, chu cấp cho
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong luật, chính sách, hợp đồng hoặc kế hoạch để nói đã tính sẵn một trường hợp: quy trình khiếu nại, khoản ngân sách, hay hỗ trợ cho người phụ thuộc.
Sắc thái · Nuance
“Chu cấp cho” làm người Việt nghĩ provide for luôn là nuôi ai bằng tiền. Trong văn bản chính sách, luật, thiết kế, nó thường nghĩa là dự liệu, cho phép hoặc có điều khoản xử lý một tình huống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cung cấp cho ai cái gì”, người học viết “provide for students materials”. Nếu nghĩa là cung cấp, dùng provide students with materials. Provide for students nghĩa là nuôi hoặc lo nhu cầu cho họ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The policy provides for additional review in special cases.”
Chính sách này dự liệu việc rà soát bổ sung trong các trường hợp đặc biệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for additional→for‿additionalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- review in→review‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The design provides for repeated measurement over time.”
Thiết kế này dự liệu việc đo lường lặp lại theo thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- measurement over→measurement‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The contract provides for data storage after the project ends.”
Hợp đồng dự liệu việc lưu trữ dữ liệu sau khi dự án kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- storage after→storage‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- project ends→project‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →