proximity

prɑːkˈsɪməti
prahk·SIH·muh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mức độ gần gũi về thời gian, không gian hay quan hệ

Cách dùng · Usage

Từ này dùng nhiều trong văn viết hoặc nói trang trọng về độ gần: nhà gần trường, khách sạn gần ga, sự kiện xảy ra gần nhau về thời gian, hay quan hệ thân trong mạng lưới.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sự gần gũi” dễ khiến người Việt liên tưởng tình cảm thân thiết. Proximity là danh từ trang trọng, đo được hoặc phân tích được, chỉ độ gần về nơi chốn, thời gian, mạng lưới hay quan hệ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “proximity with the station” là lỗi chọn giới từ; cách chuẩn là “proximity to the station”. Ngoài ra, “The hotel is proximity to downtown” cũng sai vì danh từ cần cấu trúc như “The hotel is in close proximity to downtown” hoặc tính từ đơn giản hơn: “The hotel is near downtown”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

closenessTừ dễ hiểu, nói sự gần gũi vật lý hoặc tình cảm.
distanceKhái niệm khoảng cách rộng, bao gồm cả gần và xa.
adjacencyChỉ sự nằm ngay cạnh nhau, thường dùng hẹp trong bố trí không gian.
proximityDùng khi việc ở gần về không gian, thời gian hoặc quan hệ có ý nghĩa phân tích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The study considers proximity to campus as a factor.”

Nghiên cứu xem sự gần gũi với khuôn viên trường như một yếu tố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • campus as→campus‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“We measured proximity between participants in the network.”

Chúng tôi đo sự gần gũi giữa những người tham gia trong mạng lưới.

💡 email

“Could proximity explain the pattern in the responses?”

Liệu sự gần gũi có thể giải thích mô thức trong các câu trả lời không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close proximitykhoảng cách rất gần
proximity to campusgần khuôn viên trường
physical proximitygần nhau về thể chất
geographical proximitygần nhau về địa lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2