proximity
Nghĩa · Meaning
mức độ gần gũi về thời gian, không gian hay quan hệ
Cách dùng · Usage
Từ này dùng nhiều trong văn viết hoặc nói trang trọng về độ gần: nhà gần trường, khách sạn gần ga, sự kiện xảy ra gần nhau về thời gian, hay quan hệ thân trong mạng lưới.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sự gần gũi” dễ khiến người Việt liên tưởng tình cảm thân thiết. Proximity là danh từ trang trọng, đo được hoặc phân tích được, chỉ độ gần về nơi chốn, thời gian, mạng lưới hay quan hệ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study considers proximity to campus as a factor.”
Nghiên cứu xem sự gần gũi với khuôn viên trường như một yếu tố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- campus as→campus‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We measured proximity between participants in the network.”
Chúng tôi đo sự gần gũi giữa những người tham gia trong mạng lưới.
“Could proximity explain the pattern in the responses?”
Liệu sự gần gũi có thể giải thích mô thức trong các câu trả lời không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →