provisional

prəˈvɪʒənəl
pruh·VIH·zhuh·nuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạm thời, có thể thay đổi về sau

Cách dùng · Usage

Provisional nói về quyết định, kết quả hay kế hoạch đang dùng tạm vì còn chờ xác nhận. Ở văn phòng, lịch họp provisional có thể đổi; trong nghiên cứu, kết quả từ mẫu nhỏ là provisional; đời thường, bạn ở địa chỉ provisional khi mới chuyển nhà. Dễ nhầm với temporary: temporary nhấn mạnh thời gian ngắn, còn provisional nhấn mạnh có thể được sửa sau. Cụm thường gặp: provisional approval, provisional timetable.

Sắc thái · Nuance

“Tạm thời” có thể khiến người Việt hiểu là qua loa hoặc dùng tạm cho xong. Provisional thường trung tính và hành chính: đã có hiệu lực trong lúc chờ xác nhận, dữ liệu thêm, hoặc quyết định cuối cùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay đặt “tạm thời” sau danh từ trong diễn giải, có người viết “approval provisional”. Trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: provisional approval, provisional results.

Phân biệt từ đồng nghĩa

temporaryNhấn vào thời gian ngắn hoặc không kéo dài vĩnh viễn.
tentativeGợi sự chưa chắc chắn, thử nghiệm hoặc còn dè dặt.
interimChỉ giai đoạn tạm thời trước khi có sắp xếp chính thức.
provisionalDùng khi một quyết định hay kết quả có thể thay đổi nếu điều kiện thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The timetable is provisional until the committee agrees.

Lịch trình chỉ là tạm thời cho đến khi ủy ban đồng ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • timetableᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • provisional untilprovisional‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

These are provisional findings from a small sample.

Đây là những kết quả tạm thời từ một mẫu nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • These arethese‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent the provisional agenda for review.

Tôi đã gửi chương trình nghị sự tạm thời để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • provisional agendaprovisional‿agendaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provisional approvalphê duyệt tạm thời
provisional resultskết quả tạm thời
provisional agendachương trình nghị sự dự kiến
provisional licensegiấy phép tạm thời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2