publication standard

ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈstændərd
puh·blih·KAY·shuhn·stan·derd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiêu chuẩn về chất lượng hay hình thức cần cho việc xuất bản

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói bài viết, ảnh, báo cáo có đủ chất lượng để đăng chưa: đúng định dạng, nguồn rõ ràng, lỗi ít, văn phong phù hợp với tạp chí, website hoặc bản tin trường.

Sắc thái · Nuance

Nghe “tiêu chuẩn xuất bản” có thể bị hiểu là luật in ấn hay quy định nhà nước. Publication standard thường là mức chất lượng, định dạng, trích dẫn, đạo đức mà tạp chí hoặc nhà xuất bản yêu cầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

submission guidelineHướng dẫn cụ thể về hình thức mà tác giả phải theo khi nộp bài.
editorial standardTập trung vào chuẩn biên tập và chất lượng của nhà xuất bản.
quality standardChuẩn chất lượng nói chung, không giới hạn ở xuất bản học thuật.
publication standardTiêu chuẩn xét liệu bài hay sản phẩm có đủ phù hợp để công bố hay xuất bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The article does not yet meet the publication standard.

Bài viết chưa đáp ứng tiêu chuẩn xuất bản.

📊 presentation

The journal explained its publication standard.

Tạp chí đã giải thích tiêu chuẩn xuất bản của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • journal explainedjournal‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • publicationpublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I edited the paper to meet the publication standard.

Tôi đã biên tập bài viết để đáp ứng tiêu chuẩn xuất bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • editedediᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • publicationpublicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet publication standardsđạt chuẩn xuất bản
academic publication standardschuẩn xuất bản học thuật
journal publication standardschuẩn xuất bản tạp chí
raise publication standardsnâng chuẩn xuất bản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2