pursue

pərˈsuː
per·SOO2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

theo đuổi, tiến hành

Cách dùng · Usage

Từ này diễn tả việc theo đuổi có mục tiêu và kéo dài: học lên cao, nghiên cứu một câu hỏi, xin một cơ hội nghề nghiệp, hoặc tiếp tục một hướng điều tra.

Sắc thái · Nuance

Từ “theo đuổi” trong tiếng Việt dễ gợi hình ảnh chạy theo ai đó. Pursue trong học thuật và công việc trang trọng hơn: tiếp tục nỗ lực đạt mục tiêu, học bằng cấp, nghiên cứu, hoặc nắm cơ hội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “theo đuổi việc học”, người học hay viết “pursue to study abroad”. Pursue thường nhận danh từ: “pursue a degree abroad” hoặc dùng động từ khác: “try to study abroad”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

seekNói việc tìm kiếm hoặc cố đạt điều gì, nhưng không luôn nhấn mạnh quá trình dài.
followThường là đi theo hướng dẫn, quy trình hoặc lời khuyên.
undertakeTrang trọng, dùng khi nhận làm hay bắt đầu một nhiệm vụ, dự án hoặc nghiên cứu.
pursueNhấn mạnh nỗ lực bền bỉ hướng tới mục tiêu, kế hoạch hoặc lĩnh vực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team decided to pursue a comparative study.

Nhóm quyết định theo đuổi một nghiên cứu so sánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She pursued the question through interviews and surveys.

Cô ấy đã theo đuổi câu hỏi này qua phỏng vấn và khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • through interviewsthrough‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would like to pursue this topic in my final paper.

Tôi muốn theo đuổi chủ đề này trong bài viết cuối kỳ của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • topic intopic‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pursue a careertheo đuổi sự nghiệp
pursue a degreehọc lấy bằng
pursue researchtiến hành nghiên cứu
pursue an opportunitynắm bắt cơ hội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2