pull apart

pʊl əˈpɑːrt
pool·uh·PAHRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mổ xẻ, phân tích một khái niệm phức tạp bằng cách chia nhỏ

Cách dùng · Usage

Pull apart dùng nghĩa bóng khi tách một ý phức tạp ra để soi từng phần. Gặp trong học thuật, coaching, họp nhóm: phân tích lập luận, định nghĩa, kế hoạch để thấy điểm yếu hay phần chính.

Sắc thái · Nuance

“Mổ xẻ” nghe mạnh và có thể mang sắc thái chê bai, nhưng pull apart trong học thuật hoặc thảo luận nghĩa là tách từng phần để hiểu, kiểm tra hoặc chỉ ra điểm yếu. Nó không nhất thiết là phá hỏng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phân tích thành ba phần”, người học dễ viết “pull apart into three parts” thiếu tân ngữ. Cần nêu thứ bị phân tích: “pull the argument apart into three parts”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

analyzeTrung lập nhất, chỉ việc xem xét cấu trúc hoặc ý nghĩa.
dissectGợi phân tích rất chi tiết như tách từng phần nhỏ, hợp văn phong học thuật.
criticizeTập trung vào việc chỉ ra vấn đề hoặc điểm yếu.
pull apartKhẩu ngữ hơn, vừa phân tích vừa phê bình bằng cách tách nhỏ vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The tutor pulled apart the argument to show its weak points.

Người hướng dẫn đã mổ xẻ lập luận để chỉ ra các điểm yếu của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pulled apartpulled‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • show itsshow‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we pulled apart the definition into three parts.

Vào giờ ăn trưa, chúng tôi đã chia định nghĩa đó thành ba phần để phân tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled apartpulled‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • definitiondefiniᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Try to pull apart the concept before judging it.

Hãy thử mổ xẻ khái niệm đó trước khi đánh giá nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pull apartpull‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • judging itjudging‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull apart an argumentmổ xẻ lập luận
pull apart the evidencephân tích chứng cứ
pull apart a theorymổ xẻ một lý thuyết
pull the data aparttách dữ liệu để phân tích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2