Nghĩa · Meaning
có mục đích rõ ràng và được thực hiện một cách chủ đích
Cách dùng · Usage
Thường chỉ hành động được làm có chủ đích, không tùy hứng: chọn ví dụ để làm rõ ý, thiết kế bài tập theo mục tiêu, đi thẳng vào cuộc họp với việc cần giải quyết.
Sắc thái · Nuance
Với “có mục đích”, người Việt có thể hiểu chỉ là “hữu ích”. Purposeful thật ra nhấn vào sự chủ ý, có kế hoạch và hướng rõ; thường trang trọng, hay dùng trong giáo dục, nghiên cứu, thiết kế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do mẫu “có mục đích” dùng động từ “có”, người học viết “The activity is with purpose”. Tự nhiên hơn là “The activity is purposeful” hoặc “The activity has a clear purpose”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The author makes purposeful use of examples.”
Tác giả sử dụng các ví dụ một cách có mục đích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- purposeful use→purposeful‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of examples→of‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Every activity should be purposeful and linked to the aim.”
Mọi hoạt động đều phải có mục đích và gắn với mục tiêu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- purposeful and→purposeful‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make the slide order more purposeful.”
Xin hãy sắp xếp thứ tự các slide một cách có mục đích hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →