purposeful

ˈpɜːrpəsfəl
PURR·puhs·fuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có mục đích rõ ràng và được thực hiện một cách chủ đích

Cách dùng · Usage

Thường chỉ hành động được làm có chủ đích, không tùy hứng: chọn ví dụ để làm rõ ý, thiết kế bài tập theo mục tiêu, đi thẳng vào cuộc họp với việc cần giải quyết.

Sắc thái · Nuance

Với “có mục đích”, người Việt có thể hiểu chỉ là “hữu ích”. Purposeful thật ra nhấn vào sự chủ ý, có kế hoạch và hướng rõ; thường trang trọng, hay dùng trong giáo dục, nghiên cứu, thiết kế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do mẫu “có mục đích” dùng động từ “có”, người học viết “The activity is with purpose”. Tự nhiên hơn là “The activity is purposeful” hoặc “The activity has a clear purpose”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

intentionalChỉ việc làm có chủ ý, không phải ngẫu nhiên hay vô tình.
deliberateGợi sự cân nhắc kỹ và làm một cách có tính toán.
goal-orientedNhấn vào việc hướng đến mục tiêu cụ thể cần đạt.
purposefulDùng khi hành động có mục đích rõ và được tổ chức theo mục đích đó.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The author makes purposeful use of examples.

Tác giả sử dụng các ví dụ một cách có mục đích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • purposeful usepurposeful‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of examplesof‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Every activity should be purposeful and linked to the aim.

Mọi hoạt động đều phải có mục đích và gắn với mục tiêu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • purposeful andpurposeful‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make the slide order more purposeful.

Xin hãy sắp xếp thứ tự các slide một cách có mục đích hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

purposeful actionhành động có chủ đích
purposeful learninghọc có mục tiêu
purposeful samplingchọn mẫu có chủ đích
purposeful designthiết kế có chủ đích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2