put forward

pʊt ˈfɔːrwərd
poot·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa ra, đề xuất (ý kiến hoặc đề nghị)

Cách dùng · Usage

“Put forward” dùng khi ai đó chủ động đưa ra ý tưởng để người khác xem xét, thường hơi trang trọng. Ở công ty: đề xuất kế hoạch bán hàng; khi học: nêu giả thuyết trong bài luận; đời thường: đưa ra ý kiến trong cuộc họp cư dân. Dễ nhầm với “bring forward”, là dời lịch sớm hơn. Cụm hay gặp: “put forward a proposal/argument/suggestion”.

Sắc thái · Nuance

“Đưa ra” trong tiếng Việt rất rộng, có thể đưa đồ vật hoặc nêu bất cứ điều gì. Put forward chủ yếu là trình ý tưởng, lập luận, ứng viên để người khác xem xét; hơi trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đưa ra” đi với nhiều tân ngữ, người Việt có thể viết “put forward a document to him” khi chỉ đưa tài liệu. Dùng “give/send him the document”; dùng “put forward a proposal” cho ý kiến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proposeĐề xuất kế hoạch hoặc giải pháp một cách trực tiếp và chính thức.
suggestĐưa ý kiến nhẹ hơn, thăm dò hoặc ít áp đặt hơn propose.
presentTrình bày dữ liệu, lập luận hoặc ý tưởng cho người khác xem xét.
put forwardĐưa giả thuyết, lập luận hoặc ứng viên ra để bàn luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group put forward a new proposal.

Nhóm đã đưa ra một đề xuất mới.

📊 presentation

The author puts forward a convincing argument.

Tác giả đưa ra một lập luận thuyết phục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • forward aforward‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • convincing argumentconvincing‿argumentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would like to put forward an alternative plan.

Tôi muốn đề xuất một kế hoạch thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forward anforward‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • alternativealᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put forward a proposalđề xuất một phương án
put forward an argumentnêu một lập luận
put forward a theoryđưa ra một giả thuyết
put forward a candidateđề cử một ứng viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2