proportional

prəˈpɔːrʃənəl
pruh·PAWR·shuh·nuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tỷ lệ thuận, theo một tỷ lệ nhất định về kích thước hay lượng

Cách dùng · Usage

Dùng khi hai thứ thay đổi theo tỷ lệ hợp lý: lương theo số giờ làm, phí theo dung lượng dùng, biểu đồ giữ đúng kích thước. Hay gặp trong toán, báo cáo và nói chuyện công việc.

Sắc thái · Nuance

“Tỷ lệ thuận” khiến người Việt nghĩ chỉ là quan hệ toán học tăng cùng chiều. Proportional rộng hơn: một mức, phản ứng hoặc phần chia tương xứng với cơ sở nào đó, đôi khi mang sắc thái công bằng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relativeChỉ quan hệ so với thứ khác, nhưng không nhất thiết nói đến một tỉ lệ cố định.
equivalentDùng khi hai thứ ngang giá, ngang lượng hoặc có chức năng tương đương nhau.
proportionalNhấn vào việc kích thước hay lượng thay đổi đúng theo một tỉ lệ tương ứng.
appropriateNói thứ gì phù hợp với hoàn cảnh, không nhất thiết phù hợp theo tỉ lệ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The payment was proportional to the number of completed tasks.

Khoản thanh toán tỷ lệ thuận với số nhiệm vụ đã hoàn thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • number ofnumber‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completedcompleᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A proportional scale would make the chart easier to read.

Một thang đo theo tỷ lệ sẽ giúp biểu đồ dễ đọc hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chart easierchart‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check whether the sample sizes are proportional.

Vui lòng kiểm tra xem các cỡ mẫu có tương xứng theo tỷ lệ không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

proportional to incometỷ lệ theo thu nhập
proportional responsephản ứng tương xứng
directly proportionaltỷ lệ thuận trực tiếp
proportional representationđại diện theo tỷ lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2