proportional
Nghĩa · Meaning
tỷ lệ thuận, theo một tỷ lệ nhất định về kích thước hay lượng
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai thứ thay đổi theo tỷ lệ hợp lý: lương theo số giờ làm, phí theo dung lượng dùng, biểu đồ giữ đúng kích thước. Hay gặp trong toán, báo cáo và nói chuyện công việc.
Sắc thái · Nuance
“Tỷ lệ thuận” khiến người Việt nghĩ chỉ là quan hệ toán học tăng cùng chiều. Proportional rộng hơn: một mức, phản ứng hoặc phần chia tương xứng với cơ sở nào đó, đôi khi mang sắc thái công bằng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The payment was proportional to the number of completed tasks.”
Khoản thanh toán tỷ lệ thuận với số nhiệm vụ đã hoàn thành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- number of→number‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- completed→compleᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A proportional scale would make the chart easier to read.”
Một thang đo theo tỷ lệ sẽ giúp biểu đồ dễ đọc hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chart easier→chart‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check whether the sample sizes are proportional.”
Vui lòng kiểm tra xem các cỡ mẫu có tương xứng theo tỷ lệ không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →