prohibit

proʊˈhɪbɪt
proh·HIH·biht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cấm, nghiêm cấm

Cách dùng · Usage

Dùng khi luật, quy định, chính sách chính thức cấm một hành động: hút thuốc, dùng dữ liệu cá nhân, mang đồ nguy hiểm. Trang trọng hơn “ban” và mạnh hơn “not allow”.

Sắc thái · Nuance

“Cấm” có thể dùng trong lời nói hằng ngày, còn “prohibit” mang sắc thái chính thức: luật, quy định, chính sách cấm điều gì. Nó mạnh và trang trọng hơn “not allow,” thường thấy trong văn bản thể chế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “cấm ai làm gì,” nên dễ viết “The rule prohibits students to smoke.” Cấu trúc chuẩn là “prohibit someone from doing something”: “The rule prohibits students from smoking.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

banThường dùng trong luật, tổ chức hoặc đời thường để nói một lệnh cấm.
prohibitTrang trọng hơn ban, nhấn mạnh quy định không cho phép một hành vi.
forbidGợi mệnh lệnh từ người có quyền, cũng tự nhiên trong quan hệ cá nhân.
preventTập trung vào việc ngăn điều gì xảy ra trong thực tế, không chỉ quy định cấm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The policy prohibits the use of personal data without consent.

Chính sách cấm việc sử dụng dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The guidelines prohibit direct identification of participants.

Hướng dẫn cấm việc nhận diện trực tiếp người tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • direct identificationdirect‿identificationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The archive rules prohibit copying rare materials.

Quy tắc của kho lưu trữ cấm sao chép các tài liệu quý hiếm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strictly prohibitnghiêm cấm hoàn toàn
prohibit accesscấm truy cập
prohibit discriminationcấm phân biệt đối xử
be prohibited frombị cấm làm gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2