probe for

proʊb fɔːr
prohb·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hỏi sâu để tìm ra điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng trong ngữ cảnh hỏi kỹ để tìm nguyên nhân hay thông tin ẩn: sếp hỏi lý do trễ hạn, bác sĩ hỏi triệu chứng, hoặc nhóm kiểm tra giả định trong báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Hỏi sâu” có thể nghe trung tính, nhưng probe for gợi việc hỏi kỹ, có chủ đích để lộ thông tin ẩn. Sắc thái điều tra, y khoa, nghiên cứu hoặc họp chiến lược; không phải hỏi thêm xã giao.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường bỏ for vì nói “hỏi lý do/triệu chứng” trực tiếp: sai “The doctor probed symptoms.” Với nghĩa tìm kiếm bằng câu hỏi, dùng “probe for”: đúng “The doctor probed for symptoms.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ask aboutChỉ hỏi về một chủ đề theo cách đơn giản và trung lập.
inquire intoTrang trọng hơn, gợi việc tìm hiểu hoặc điều tra chính thức.
investigateNói quá trình điều tra sự thật hoặc quan hệ nguyên nhân một cách hệ thống.
probe forHỏi sâu thêm để tìm nguyên nhân, chi tiết hoặc phản ứng chưa lộ rõ.
elicitNhấn kết quả là gợi ra thông tin hoặc phản ứng từ người khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Probe for hidden assumptions in the chart.

Hãy dò tìm những giả định ẩn trong biểu đồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hidden assumptionshidden‿assumptionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The chair probed for the reason behind the delay.

Người chủ tọa truy tìm lý do đằng sau sự chậm trễ.

💡 lunch

Yuna probed for details about the assignment.

Yuna dò hỏi chi tiết về bài tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

probe for detailshỏi kỹ chi tiết
probe for reasonshỏi tìm lý do
probe for symptomshỏi tìm triệu chứng
probe for underlying causestìm nguyên nhân sâu xa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2