proceed with

prəˈsiːd wɪð
pruh·SEED·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiến hành

Cách dùng · Usage

Cụm này khá trang trọng, dùng khi quyết định tiếp tục một việc đã bàn: tiến hành đặt hàng, phỏng vấn ứng viên, kế hoạch sửa nhà. Hay gặp trong email công việc và hướng dẫn chính thức.

Sắc thái · Nuance

“Tiến hành” trong tiếng Việt nghe rất chung, nhưng “proceed with” trang trọng hơn “continue” và thường xuất hiện trong email, quy trình, nghiên cứu, pháp lý. Nó gợi ý việc đã được phê duyệt hoặc có kế hoạch sẵn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ “with”: “We proceed the survey.” Lý do là “tiến hành khảo sát” không cần giới từ. Trong tiếng Anh phải nói “proceed with the survey” hoặc dùng động từ trực tiếp: “conduct the survey.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueTiếp tục việc đang làm, cách nói rộng và trung tính.
proceed withTrang trọng, nhấn đi tiếp theo thủ tục hoặc bước đã định.
go ahead withBắt đầu hoặc tiếp tục sau khi đã được chấp thuận.
press ahead onTiếp tục mạnh mẽ bất chấp phản đối hoặc khó khăn.
carry outThực hiện kế hoạch hoặc nhiệm vụ trong thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can proceed with recruitment after ethics approval.

Chúng ta có thể tiến hành tuyển người tham gia sau khi được phê duyệt về mặt đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recruitment afterrecruitment‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ethics approvalethics‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please proceed with the revised analysis plan.

Vui lòng tiến hành theo kế hoạch phân tích đã chỉnh sửa.

📊 presentation

The team proceeded with a smaller but more focused sample.

Nhóm đã tiến hành với một mẫu nhỏ hơn nhưng tập trung hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

proceed with the plantiến hành kế hoạch
proceed with cautiontiến hành thận trọng
proceed with the applicationtiếp tục hồ sơ
proceed with data collectiontiến hành thu dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2