proceed with
Nghĩa · Meaning
tiến hành
Cách dùng · Usage
Cụm này khá trang trọng, dùng khi quyết định tiếp tục một việc đã bàn: tiến hành đặt hàng, phỏng vấn ứng viên, kế hoạch sửa nhà. Hay gặp trong email công việc và hướng dẫn chính thức.
Sắc thái · Nuance
“Tiến hành” trong tiếng Việt nghe rất chung, nhưng “proceed with” trang trọng hơn “continue” và thường xuất hiện trong email, quy trình, nghiên cứu, pháp lý. Nó gợi ý việc đã được phê duyệt hoặc có kế hoạch sẵn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ “with”: “We proceed the survey.” Lý do là “tiến hành khảo sát” không cần giới từ. Trong tiếng Anh phải nói “proceed with the survey” hoặc dùng động từ trực tiếp: “conduct the survey.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can proceed with recruitment after ethics approval.”
Chúng ta có thể tiến hành tuyển người tham gia sau khi được phê duyệt về mặt đạo đức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recruitment after→recruitment‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ethics approval→ethics‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please proceed with the revised analysis plan.”
Vui lòng tiến hành theo kế hoạch phân tích đã chỉnh sửa.
“The team proceeded with a smaller but more focused sample.”
Nhóm đã tiến hành với một mẫu nhỏ hơn nhưng tập trung hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →