primary source
Nghĩa · Meaning
nguồn tư liệu gốc, bằng chứng trực tiếp từ đương thời
Cách dùng · Usage
Khi làm bài lịch sử, nghiên cứu hay báo cáo, primary source là tài liệu gốc: thư, ảnh, nhật ký, luật, bài phỏng vấn hoặc số liệu trực tiếp chứ không phải bài tóm tắt.
Sắc thái · Nuance
“Nguồn chính” dễ khiến người Việt nghĩ là nguồn quan trọng nhất. Primary source là nguồn gốc trực tiếp: thư, nhật ký, dữ liệu, ảnh, văn bản đương thời. Nó là thuật ngữ nghiên cứu, đối lập secondary source.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “nguồn chính” trong tiếng Việt, người học viết “Wikipedia is my primary source” vì đó là nguồn họ dùng nhiều nhất. Đúng: Wikipedia is a secondary source; a diary or original law is a primary source.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The archive provides a useful primary source.”
Kho lưu trữ này cung cấp một nguồn sơ cấp hữu ích.
“He showed a primary source from the nineteenth century.”
Anh ấy đã cho xem một nguồn sơ cấp từ thế kỷ mười chín.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed a→showed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nineteenth→nineᴅeenthÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you add one primary source to this paragraph?”
Bạn có thể thêm một nguồn sơ cấp vào đoạn này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- add one→add‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →