primary source

ˈpraɪmeri sɔːrs
PREYE·meh·ree·sawrs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nguồn tư liệu gốc, bằng chứng trực tiếp từ đương thời

Cách dùng · Usage

Khi làm bài lịch sử, nghiên cứu hay báo cáo, primary source là tài liệu gốc: thư, ảnh, nhật ký, luật, bài phỏng vấn hoặc số liệu trực tiếp chứ không phải bài tóm tắt.

Sắc thái · Nuance

“Nguồn chính” dễ khiến người Việt nghĩ là nguồn quan trọng nhất. Primary source là nguồn gốc trực tiếp: thư, nhật ký, dữ liệu, ảnh, văn bản đương thời. Nó là thuật ngữ nghiên cứu, đối lập secondary source.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “nguồn chính” trong tiếng Việt, người học viết “Wikipedia is my primary source” vì đó là nguồn họ dùng nhiều nhất. Đúng: Wikipedia is a secondary source; a diary or original law is a primary source.

Phân biệt từ đồng nghĩa

secondary sourceTư liệu diễn giải, tóm tắt hoặc đánh giá nguồn gốc.
primary sourceNguồn gốc hoặc bằng chứng trực tiếp từ thời điểm, người hay hiện tượng được nghiên cứu.
original sourceGần nghĩa nguồn gốc, nhưng cũng dùng khi truy tìm nơi trích dẫn xuất hiện đầu tiên.
raw dataTập trung vào dữ liệu chưa xử lý, hẹp hơn khái niệm nguồn tư liệu trực tiếp.
evidenceTừ rộng cho mọi bằng chứng dùng để hỗ trợ một lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The archive provides a useful primary source.

Kho lưu trữ này cung cấp một nguồn sơ cấp hữu ích.

📊 presentation

He showed a primary source from the nineteenth century.

Anh ấy đã cho xem một nguồn sơ cấp từ thế kỷ mười chín.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed ashowed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • nineteenthnineᴅeenthÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you add one primary source to this paragraph?

Bạn có thể thêm một nguồn sơ cấp vào đoạn này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • add oneadd‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

primary source materialtư liệu nguồn gốc
analyze primary sourcesphân tích tư liệu gốc
primary-source evidencebằng chứng trực tiếp
use primary sourcesdùng nguồn gốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2