Nghĩa · Meaning
thúc ép, yêu cầu mạnh mẽ một quyết định hoặc lời giải thích
Cách dùng · Usage
Press for diễn tả việc liên tục yêu cầu điều gì đó rõ ràng hơn hoặc sớm hơn: đòi câu trả lời, quyết định, lời giải thích. Có sắc thái khá mạnh, đôi khi khiến người khác thấy bị thúc ép.
Sắc thái · Nuance
“Yêu cầu” có thể lịch sự hoặc trung tính, nhưng press for mang sắc thái thúc ép mạnh và liên tục. Nó thường dùng khi người nói muốn câu trả lời, hành động hoặc trách nhiệm, không phải chỉ hỏi nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thúc ép ai trả lời”, người học hay viết “press someone an answer”. Tiếng Anh dùng for trước điều muốn có: “press someone for an answer” hoặc “press for an answer”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The reviewer pressed for a clearer account of the method.”
Người phản biện thúc ép một lời trình bày rõ ràng hơn về phương pháp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clearer account→clearer‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Leo pressed for a decision on the group topic.”
Vào bữa trưa, Leo thúc ép một quyết định về chủ đề của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decision on→decision‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I am pressing for confirmation before we submit the abstract.”
Tôi đang thúc ép sự xác nhận trước khi chúng tôi nộp bản tóm tắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- confirmation→confirmaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →