preliminary

prɪˈlɪmɪneri
prih·LIH·mih·neh·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sơ bộ, ban đầu

Cách dùng · Usage

Từ này dùng cho thông tin mới chỉ ở giai đoạn đầu: kết quả sơ bộ, bản báo cáo nháp, nhận xét sau vài cuộc phỏng vấn. Ý là còn có thể thay đổi khi có thêm dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

“Sơ bộ” trong tiếng Việt đôi khi nghe như chưa đáng tin. Preliminary chỉ là trước giai đoạn chính hoặc bản cuối; vẫn có thể nghiêm túc, chính thức, nhưng chưa hoàn tất và có thể thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “kết quả sơ bộ” có thể đặt sau danh từ trong tiếng Việt, người học viết “results preliminary are good”. Trong tiếng Anh, đặt trước danh từ hoặc sau be: “preliminary results are good”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

initialNhấn mạnh thời điểm đầu tiên của một quá trình.
preliminaryDùng cho bước hoặc kết quả ban đầu trước giai đoạn chính thức, chưa kết luận hẳn.
tentativeNhấn mạnh tính tạm thời, còn có thể thay đổi vì chưa chắc chắn.
provisionalGợi quyết định hay cách dùng tạm thời được chấp nhận chính thức.
preparatoryChỉ hoạt động nhằm chuẩn bị, không nhất thiết tạo ra kết quả ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The preliminary results look promising.

Các kết quả sơ bộ trông đầy hứa hẹn.

📊 presentation

She presented preliminary findings from ten interviews.

Cô ấy đã trình bày các phát hiện sơ bộ từ mười buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ten interviewsten‿interviewsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the preliminary schedule for review.

Tôi đã đính kèm lịch trình sơ bộ để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

preliminary findingsphát hiện ban đầu
preliminary analysisphân tích sơ bộ
preliminary discussiontrao đổi ban đầu
preliminary evidencebằng chứng ban đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2