preliminary
Nghĩa · Meaning
sơ bộ, ban đầu
Cách dùng · Usage
Từ này dùng cho thông tin mới chỉ ở giai đoạn đầu: kết quả sơ bộ, bản báo cáo nháp, nhận xét sau vài cuộc phỏng vấn. Ý là còn có thể thay đổi khi có thêm dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
“Sơ bộ” trong tiếng Việt đôi khi nghe như chưa đáng tin. Preliminary chỉ là trước giai đoạn chính hoặc bản cuối; vẫn có thể nghiêm túc, chính thức, nhưng chưa hoàn tất và có thể thay đổi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “kết quả sơ bộ” có thể đặt sau danh từ trong tiếng Việt, người học viết “results preliminary are good”. Trong tiếng Anh, đặt trước danh từ hoặc sau be: “preliminary results are good”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The preliminary results look promising.”
Các kết quả sơ bộ trông đầy hứa hẹn.
“She presented preliminary findings from ten interviews.”
Cô ấy đã trình bày các phát hiện sơ bộ từ mười buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ten interviews→ten‿interviewsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached the preliminary schedule for review.”
Tôi đã đính kèm lịch trình sơ bộ để rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →