pragmatic

præɡˈmætɪk
prag·MA·tihk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thực dụng, coi trọng hiệu quả thực tế hơn lý thuyết

Cách dùng · Usage

Pragmatic khen cách nghĩ ưu tiên cái làm được: chọn giải pháp đủ tốt vì sát hạn, sửa quy trình để tiết kiệm thời gian, hay bỏ tranh luận lý thuyết để giải quyết vấn đề trước mắt.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thực dụng” dễ làm người Việt nghĩ đến ích kỷ, chỉ biết lợi. Trong tiếng Anh, pragmatic thường trung tính hoặc tích cực: biết nhìn điều kiện thật, chọn cách khả thi, ít lý tưởng hóa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

practicalChỉ điều dễ dùng hoặc có ích trong thực tế.
realisticNói việc đánh giá tình huống phù hợp với điều kiện thực tế.
pragmaticNhấn mạnh thái độ chọn cách hiệu quả trong các ràng buộc thực tế.
utilitarianThiên về lợi ích hay công dụng, có thể nghe lạnh hơn pragmatic.
expedientGợi việc hy sinh nguyên tắc vì tiện lợi trước mắt, thường tiêu cực.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The study offered a pragmatic approach to improving online seminars.

Nghiên cứu đưa ra một cách tiếp cận thực dụng để cải thiện các buổi hội thảo trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • offered aoffered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pragmaticpragmaᴅicÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • improving onlineimproving‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Given the deadline, the group chose a pragmatic solution.

Xét đến hạn chót, nhóm đã chọn một giải pháp thực dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose achose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pragmaticpragmaᴅicÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Ben said a pragmatic plan would be easier to defend.

Trong bữa trưa, Ben nói rằng một kế hoạch thực dụng sẽ dễ bảo vệ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said asaid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pragmaticpragmaᴅicÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pragmatic approachcách tiếp cận thực tế
pragmatic solutiongiải pháp khả thi
pragmatic compromisethỏa hiệp thực tế
pragmatic choicelựa chọn thực tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2