Nghĩa · Meaning
thực dụng, coi trọng hiệu quả thực tế hơn lý thuyết
Cách dùng · Usage
Pragmatic khen cách nghĩ ưu tiên cái làm được: chọn giải pháp đủ tốt vì sát hạn, sửa quy trình để tiết kiệm thời gian, hay bỏ tranh luận lý thuyết để giải quyết vấn đề trước mắt.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thực dụng” dễ làm người Việt nghĩ đến ích kỷ, chỉ biết lợi. Trong tiếng Anh, pragmatic thường trung tính hoặc tích cực: biết nhìn điều kiện thật, chọn cách khả thi, ít lý tưởng hóa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study offered a pragmatic approach to improving online seminars.”
Nghiên cứu đưa ra một cách tiếp cận thực dụng để cải thiện các buổi hội thảo trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- offered a→offered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pragmatic→pragmaᴅicÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- improving online→improving‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Given the deadline, the group chose a pragmatic solution.”
Xét đến hạn chót, nhóm đã chọn một giải pháp thực dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pragmatic→pragmaᴅicÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- solution→soluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Ben said a pragmatic plan would be easier to defend.”
Trong bữa trưa, Ben nói rằng một kế hoạch thực dụng sẽ dễ bảo vệ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- said a→said‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pragmatic→pragmaᴅicÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →