policy-relevant
Nghĩa · Meaning
có liên quan đến chính sách
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong báo cáo, nghiên cứu, hội thảo khi kết quả có ích cho quyết định công: số liệu giáo dục, y tế, giao thông, hay chỉ số giúp cơ quan nhà nước chọn hướng hành động.
Sắc thái · Nuance
“Có liên quan đến chính sách” nghe như chỉ có chút liên hệ. Policy-relevant trang trọng hơn: thông tin đủ hữu ích để ảnh hưởng tranh luận, lựa chọn chỉ số, ưu tiên ngân sách hoặc thiết kế chương trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The results are policy-relevant for local education.”
Các kết quả có liên quan đến chính sách đối với giáo dục địa phương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- results are→results‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- local education→local‿educationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We selected the most policy-relevant indicators.”
Chúng tôi đã chọn những chỉ số liên quan đến chính sách nhất.
“Please highlight the policy-relevant point.”
Vui lòng nhấn mạnh điểm có liên quan đến chính sách.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →