policy-relevant

ˈpɑːləsi ˈreləvənt
PAH·luh·see·reh·luh·vuhnt6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có liên quan đến chính sách

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong báo cáo, nghiên cứu, hội thảo khi kết quả có ích cho quyết định công: số liệu giáo dục, y tế, giao thông, hay chỉ số giúp cơ quan nhà nước chọn hướng hành động.

Sắc thái · Nuance

“Có liên quan đến chính sách” nghe như chỉ có chút liên hệ. Policy-relevant trang trọng hơn: thông tin đủ hữu ích để ảnh hưởng tranh luận, lựa chọn chỉ số, ưu tiên ngân sách hoặc thiết kế chương trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relevant to policyCách diễn đạt đầy đủ về mặt ngữ pháp, thường đứng sau danh từ hoặc động từ.
policy-relevantTính từ gọn trước danh từ, chỉ điều có ý nghĩa cho thảo luận chính sách.
practicalNói rộng về khả năng dùng trong thực tế, không giới hạn trong chính sách công.
actionableDùng khi thông tin có thể chuyển ngay thành hành động hoặc bước thực thi.
politically relevantLiên quan đến lợi ích chính trị, bầu cử hoặc quyền lực, không phải chính sách nói chung.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The results are policy-relevant for local education.

Các kết quả có liên quan đến chính sách đối với giáo dục địa phương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results areresults‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • local educationlocal‿educationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We selected the most policy-relevant indicators.

Chúng tôi đã chọn những chỉ số liên quan đến chính sách nhất.

💡 email

Please highlight the policy-relevant point.

Vui lòng nhấn mạnh điểm có liên quan đến chính sách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

policy-relevant researchnghiên cứu hữu ích cho chính sách
policy-relevant evidencebằng chứng liên quan chính sách
policy-relevant questioncâu hỏi có giá trị chính sách
policy-relevant datadữ liệu phục vụ chính sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2