Nghĩa · Meaning
tính đa dạng, tính đa nguyên
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng trong văn cảnh học thuật, xã hội hoặc chính trị để nói nhiều tiếng nói cùng tồn tại: ý kiến trong lớp, bản sắc trong cộng đồng, hay nguồn đọc không chỉ từ một nhóm.
Sắc thái · Nuance
“Tính đa dạng” dễ làm người Việt dùng plurality như diversity trong mọi ngữ cảnh. Plurality thiên về nhiều tiếng nói, lập trường, nhóm cùng tồn tại; sắc thái học thuật, chính trị, đôi khi liên quan bầu cử.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “nhiều sự đa dạng”, người học viết “many pluralities in class”. Thường dùng số ít trừ khi nói các hệ thống khác nhau: “plurality in the classroom” hoặc “a plurality of views”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The author values plurality in classroom perspectives.”
Tác giả coi trọng tính đa dạng trong các góc nhìn của lớp học.
“Plurality should be reflected in the reading list.”
Tính đa dạng nên được phản ánh trong danh mục đọc.
“I added a note about cultural plurality.”
Tôi đã thêm một ghi chú về tính đa dạng văn hóa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added a→added‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →