plausibility

ˌplɔːzəˈbɪləti
plaw·zuh·BIH·luh·tee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tính hợp lý, mức độ đáng tin và có lý của một lời giải thích hay lập luận

Cách dùng · Usage

Dùng khi đánh giá một lời giải thích nghe có hợp lý không: lý do đi muộn, giả thuyết trong bài nghiên cứu, hoặc kết luận từ dữ liệu. Nhấn mạnh mức độ đáng tin, chưa chắc là đúng.

Sắc thái · Nuance

“Tính hợp lý” khiến người Việt dễ hiểu là đúng về logic. Plausibility chỉ nói điều gì nghe có vẻ đáng tin, chưa chắc thật; sắc thái học thuật, phân tích, hợp với claim, explanation, scenario.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hợp lý” rất rộng, người học viết “This plan has plausibility” cho mọi ý hay. Tự nhiên hơn: “This plan is plausible” hoặc “assess the plausibility of the claim.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

possibilityChỉ việc có thể xảy ra, dù bằng chứng hoặc lý do còn yếu.
probabilityGần với khả năng có thể đo hoặc ước tính bằng xác suất.
plausibilityTập trung vào việc lời giải thích nghe hợp lý và phù hợp với bối cảnh.
credibilityNhấn mạnh độ đáng tin của nguồn, người nói hoặc báo cáo.
validityNói tính hợp lệ của thiết kế nghiên cứu, phép đo hoặc suy luận một cách nghiêm ngặt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker discussed the plausibility of several explanations.

Diễn giả đã bàn về tính hợp lý của một số cách giải thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • several explanationsseveral‿explanationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should test the plausibility of the claim with more examples.

Chúng ta nên kiểm tra tính hợp lý của luận điểm bằng nhiều ví dụ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • more examplesmore‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your paragraph needs stronger support to improve its plausibility.

Đoạn văn của bạn cần luận cứ mạnh hơn để tăng tính thuyết phục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • improve itsimprove‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assess plausibilityđánh giá độ đáng tin
plausibility of the explanationđộ hợp lý của giải thích
increase plausibilitytăng vẻ đáng tin
a plausible accountmột lời kể hợp lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2