Nghĩa · Meaning
tiếp diễn, kéo dài
Cách dùng · Usage
Dùng khi một vấn đề, thói quen hay hiện tượng vẫn tiếp tục dù đã có thời gian trôi qua: cơn ho chưa hết, lỗi trong báo cáo lặp lại, hoặc khoảng cách điểm số vẫn còn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kéo dài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lâu hơn bình thường. Persist nhấn mạnh cái gì đó vẫn còn dù người ta mong nó biến mất; sắc thái khá trang trọng, hay dùng cho vấn đề, triệu chứng, xu hướng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The gap may persist without targeted support.”
Khoảng cách có thể kéo dài nếu không có sự hỗ trợ trọng tâm.
“The pattern persisted across all three surveys.”
Quy luật này kéo dài qua cả ba cuộc khảo sát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- persisted across→persisted‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If the issue persists, we should revise the procedure.”
Nếu vấn đề tiếp diễn, chúng ta nên sửa lại quy trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →