persist

pərˈsɪst
per·SIHST2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tiếp diễn, kéo dài

Cách dùng · Usage

Dùng khi một vấn đề, thói quen hay hiện tượng vẫn tiếp tục dù đã có thời gian trôi qua: cơn ho chưa hết, lỗi trong báo cáo lặp lại, hoặc khoảng cách điểm số vẫn còn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kéo dài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là lâu hơn bình thường. Persist nhấn mạnh cái gì đó vẫn còn dù người ta mong nó biến mất; sắc thái khá trang trọng, hay dùng cho vấn đề, triệu chứng, xu hướng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueTừ chung cho việc tiếp tục diễn ra hoặc tiếp tục làm điều gì.
remainNhấn mạnh việc vẫn ở trong cùng một trạng thái hay vị trí.
endureGợi việc kéo dài qua khó khăn, đau đớn hoặc áp lực.
insistDùng khi ai đó giữ vững yêu cầu hoặc lập trường của mình.
persistNhấn mạnh sự tiếp diễn bất chấp thời gian, trở ngại hoặc phản đối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The gap may persist without targeted support.

Khoảng cách có thể kéo dài nếu không có sự hỗ trợ trọng tâm.

📊 presentation

The pattern persisted across all three surveys.

Quy luật này kéo dài qua cả ba cuộc khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • persisted acrosspersisted‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

If the issue persists, we should revise the procedure.

Nếu vấn đề tiếp diễn, chúng ta nên sửa lại quy trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

problems persistvấn đề vẫn còn
persist in doingcứ làm mãi
symptoms persisttriệu chứng kéo dài
persist over timekéo dài theo thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2